Thời tiết tại Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
26.5°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
28.1°C
22.5°C
66%
15.8 kph
0.6 mm
2.0
06:55 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
26.9°C
22.7°C
72%
10.4 kph
2.7 mm
2.0
06:56 AM
06:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
26.2°C
21.4°C
74%
10.8 kph
3.0 mm
2.0
06:56 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
28.0°C
21.4°C
65%
11.2 kph
0.9 mm
2.0
06:56 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
36.5°C
27.1°C
22.2°C
72%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
34.9°C
27.5°C
22.4°C
67%
13.7 kph
0.1 mm
7.0
06:57 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
35.5°C
27.5°C
22.1°C
67%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
22
25.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
33.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
35.0°
↑
5.0 km/h
14
34.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
32.0°
↑
5.0 km/h
17
31.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
29.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
19
27.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 42.45 µg/m³ |