Thời tiết tại Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.0°C
cảm giác như 26.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 42% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
27.5°C
22.6°C
67%
10.1 kph
1.4 mm
2.0
06:56 AM
06:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
27.5°C
22.0°C
67%
8.6 kph
1.1 mm
2.0
06:56 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
28.3°C
21.7°C
65%
10.8 kph
1.0 mm
2.0
06:56 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
36.6°C
28.5°C
22.1°C
64%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
26.3°C
22.8°C
75%
13.7 kph
0.2 mm
6.0
06:57 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
26.1°C
22.2°C
74%
9.0 kph
3.4 mm
6.0
06:57 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
35.2°C
27.2°C
21.3°C
67%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, January 03, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
5.0 km/h
13
36.0°
↑
2.0 km/h
14
37.0°
↑
2.0 km/h
15
36.0°
↑
2.0 km/h
16
34.0°
↑
5.0 km/h
17
34.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
29.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
19
26.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
20
26.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 321.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |