Thời tiết tại Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
26.8°C
cảm giác như 27.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
27.6°C
21.8°C
66%
11.2 kph
0.6 mm
2.0
06:56 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
38.3°C
28.6°C
21.5°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
28.1°C
22.0°C
67%
17.6 kph
0.5 mm
2.0
06:57 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
26.9°C
23.1°C
71%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
06:57 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
25.3°C
21.7°C
79%
13.7 kph
0.5 mm
2.0
06:57 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
36.6°C
27.6°C
21.3°C
65%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
34.8°C
27.4°C
22.2°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
06:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, January 04, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
20
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
32.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
5.0 km/h
13
36.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
1.0 km/h
15
38.0°
↑
1.0 km/h
16
38.0°
↑
2.0 km/h
17
37.0°
↑
2.0 km/h
18
34.0°
↑
2.0 km/h
19
31.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 512.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.95 µg/m³ |
| PM10: | 100.75 µg/m³ |