Thời tiết tại Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.0°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
29.4°C
21.8°C
59%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:53 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.8°C
28.7°C
22.0°C
63%
16.9 kph
0.2 mm
2.0
06:54 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
27.6°C
22.5°C
68%
13.0 kph
0.1 mm
3.0
06:53 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
26.8°C
21.8°C
74%
12.2 kph
1.4 mm
6.0
06:53 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
39.2°C
27.4°C
22.3°C
74%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
37.7°C
28.6°C
22.6°C
67%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Sương mù
35.7°C
27.1°C
22.6°C
73%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
06:51 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Tuesday, March 03, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
36.0°
↑
5.0 km/h
13
38.0°
↑
4.0 km/h
14
39.0°
↑
4.0 km/h
15
39.0°
↑
4.0 km/h
16
38.0°
↑
4.0 km/h
17
37.0°
↑
5.0 km/h
18
35.0°
↑
5.0 km/h
19
32.0°
↑
13.0 km/h
20
30.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
11.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osogbo, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.85 µg/m³ |
| PM10: | 56.35 µg/m³ |