Thời tiết tại Calabar, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
23.4°C
cảm giác như 25.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Calabar, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Calabar, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.8°C
23.3°C
82%
11.9 kph
0.8 mm
2.0
06:24 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
35.2°C
28.0°C
23.8°C
75%
14.8 kph
12.9 mm
3.0
06:24 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
27.1°C
23.8°C
80%
13.7 kph
0.5 mm
2.0
06:23 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.1°C
24.2°C
77%
15.5 kph
2.0 mm
2.0
06:23 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
31.8°C
26.6°C
21.9°C
76%
18.4 kph
15.0 mm
2.0
06:23 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.2°C
23.3°C
80%
11.2 kph
1.5 mm
6.0
06:22 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
26.4°C
24.2°C
86%
7.2 kph
3.8 mm
6.0
06:22 AM
06:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Calabar, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
24.0°
↑
2.0 km/h
11
26.0°
↑
2.0 km/h
12
29.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
3.0 km/h
15
32.0°
↑
5.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
18
26.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
3.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Calabar, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 322.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |