Thời tiết tại Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
33.9°C
cảm giác như 35.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
34.7°C
25.7°C
21.8°C
76%
18.7 kph
8.5 mm
2.0
06:46 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
36.1°C
26.8°C
21.4°C
70%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
06:46 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
37.8°C
28.2°C
22.4°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
27.9°C
23.5°C
67%
15.8 kph
0.2 mm
3.0
06:45 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
27.5°C
23.0°C
67%
13.3 kph
0.1 mm
6.0
06:44 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Có mây
36.4°C
26.0°C
21.8°C
76%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:50 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Có mây
38.4°C
28.8°C
21.8°C
64%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, March 14, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
16
30.0°
4.1 mm
↑
10.0 km/h
17
24.0°
2.2 mm
↑
15.0 km/h
18
23.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
19
23.0°
1.0 mm
↑
15.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
13.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
9.0 km/h
13
35.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
7.0 km/h
15
36.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 42.85 µg/m³ |