Thời tiết tại Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
29.3°C
cảm giác như 30.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
29.6°C
22.4°C
54%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
28.2°C
21.7°C
61%
13.7 kph
0.4 mm
2.0
06:56 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
27.9°C
21.3°C
62%
8.3 kph
1.7 mm
2.0
06:56 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
27.9°C
22.0°C
64%
11.2 kph
0.9 mm
3.0
06:56 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
27.6°C
22.3°C
66%
10.8 kph
2.5 mm
6.0
06:55 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
25.8°C
22.5°C
74%
9.4 kph
0.3 mm
6.0
06:55 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
26.2°C
22.2°C
72%
15.5 kph
0.9 mm
6.0
06:55 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
36.0°
↑
6.0 km/h
14
37.0°
↑
6.0 km/h
15
37.0°
↑
6.0 km/h
16
37.0°
↑
6.0 km/h
17
36.0°
↑
7.0 km/h
18
34.0°
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
27.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 467.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.55 µg/m³ |
| PM10: | 78.85 µg/m³ |