Thời tiết tại Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
23.2°C
cảm giác như 25.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
27.5°C
21.8°C
63%
8.6 kph
0.6 mm
2.0
06:53 AM
06:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
36.0°C
27.7°C
21.3°C
62%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
28.6°C
21.7°C
59%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
28.3°C
22.2°C
61%
9.0 kph
0.6 mm
2.0
06:54 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
34.7°C
25.9°C
22.3°C
73%
12.6 kph
0.1 mm
6.0
06:54 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.3°C
21.5°C
73%
9.0 kph
0.7 mm
6.0
06:55 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
36.0°C
27.1°C
20.6°C
64%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, January 03, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
3.0 km/h
13
35.0°
↑
4.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
6.0 km/h
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
33.0°
↑
8.0 km/h
18
31.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
7.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |