Thời tiết tại Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
22.8°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.7°C
25.6°C
22.7°C
76%
8.6 kph
7.3 mm
1.0
06:36 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
34.7°C
27.7°C
22.8°C
64%
8.3 kph
0.1 mm
2.0
06:35 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
26.7°C
22.8°C
75%
12.6 kph
0.6 mm
3.0
06:35 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
33.7°C
26.2°C
22.4°C
79%
14.4 kph
7.4 mm
2.0
06:34 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
33.2°C
26.0°C
21.1°C
74%
13.0 kph
5.1 mm
2.0
06:34 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.8°C
21.9°C
80%
8.3 kph
2.5 mm
5.0
06:33 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
23.7°C
22.3°C
90%
9.0 kph
5.2 mm
5.0
06:33 AM
06:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
8
23.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
9
24.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
10
26.0°
2.3 mm
↑
7.0 km/h
11
28.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
31.0°
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
30.0°
↑
6.0 km/h
18
28.0°
↑
5.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ado-Ekiti, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |