Thời tiết tại Thành phố Benin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.7°C
cảm giác như 27.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Thành phố Benin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố Benin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
32.1°C
27.0°C
24.5°C
76%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
28.1°C
24.6°C
70%
9.7 kph
0.2 mm
2.0
06:34 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.0°C
24.5°C
80%
12.2 kph
3.1 mm
2.0
06:33 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
26.5°C
24.0°C
81%
9.4 kph
2.6 mm
2.0
06:33 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.6°C
25.4°C
22.3°C
83%
11.2 kph
20.4 mm
2.0
06:33 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
27.0°C
23.8°C
79%
10.8 kph
2.2 mm
6.0
06:32 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.8°C
24.1°C
84%
6.1 kph
1.9 mm
6.0
06:32 AM
06:46 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Thành phố Benin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
27.0°
↑
1.0 km/h
12
27.0°
↑
2.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
32.0°
↑
6.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
31.0°
↑
8.0 km/h
18
29.0°
↑
7.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
3.0 km/h
1
25.0°
↑
2.0 km/h
2
25.0°
↑
2.0 km/h
3
25.0°
↑
2.0 km/h
4
25.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố Benin, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 288.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.05 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |