Thời tiết tại Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.2°C
cảm giác như 28.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
26.8°C
24.2°C
81%
10.4 kph
5.0 mm
2.0
06:43 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.5°C
23.6°C
80%
9.7 kph
4.4 mm
1.0
06:44 AM
06:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.7°C
23.5°C
78%
13.7 kph
1.1 mm
2.0
06:44 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
32.5°C
27.4°C
23.7°C
76%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
06:45 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.9°C
23.9°C
78%
13.0 kph
0.3 mm
2.0
06:45 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.2°C
24.0°C
75%
13.3 kph
0.2 mm
6.0
06:46 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.5°C
24.5°C
78%
10.4 kph
1.0 mm
6.0
06:46 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
23
25.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
2.1 mm
↑
10.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
30.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
17
29.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
18
28.0°
↑
6.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 402.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.25 µg/m³ |
| PM10: | 39.85 µg/m³ |