Thời tiết tại Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
26.0°C
cảm giác như 28.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
29.1°C
25.1°C
66%
19.8 kph
0.1 mm
2.0
06:46 AM
06:48 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
36.4°C
29.1°C
25.0°C
66%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
28.7°C
25.0°C
69%
12.6 kph
0.9 mm
3.0
06:45 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
28.9°C
24.7°C
70%
18.7 kph
0.7 mm
6.0
06:45 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
27.7°C
24.8°C
75%
17.6 kph
0.3 mm
6.0
06:44 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
28.1°C
24.7°C
71%
16.2 kph
0.1 mm
6.0
06:44 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
28.0°C
25.1°C
72%
12.6 kph
0.6 mm
6.0
06:44 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Tuesday, March 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
4.0 km/h
3
26.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
36.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
7.0 km/h
14
36.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
15
33.0°
↑
20.0 km/h
16
32.0°
↑
13.0 km/h
17
32.0°
↑
15.0 km/h
18
31.0°
↑
18.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yenagoa, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 378.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 46.95 µg/m³ |