Thời tiết tại Gombe, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
37.5°C
cảm giác như 36.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gombe, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gombe, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
30.7°C
24.2°C
10%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
26.1°C
20.1°C
9%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
26.1°C
19.4°C
11%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
27.9°C
21.4°C
13%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.8°C
22.2°C
12%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
27.1°C
22.6°C
12%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
29.2°C
22.7°C
10%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gombe, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
16
37.0°
↑
20.0 km/h
17
37.0°
↑
21.0 km/h
18
34.0°
↑
17.0 km/h
19
32.0°
↑
17.0 km/h
20
31.0°
↑
20.0 km/h
21
30.0°
↑
25.0 km/h
22
29.0°
↑
27.0 km/h
23
28.0°
↑
28.0 km/h
27.0°
↑
27.0 km/h
1
26.0°
↑
27.0 km/h
2
25.0°
↑
28.0 km/h
3
24.0°
↑
28.0 km/h
4
22.0°
↑
26.0 km/h
5
22.0°
↑
24.0 km/h
6
21.0°
↑
21.0 km/h
7
20.0°
↑
19.0 km/h
8
21.0°
↑
22.0 km/h
9
23.0°
↑
23.0 km/h
10
25.0°
↑
22.0 km/h
11
27.0°
↑
20.0 km/h
12
29.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
31.0°
↑
15.0 km/h
15
32.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gombe, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.45 µg/m³ |
| PM10: | 306.35 µg/m³ |