Thời tiết tại Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
32.7°C
cảm giác như 32.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
35.3°C
27.6°C
22.5°C
64%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
06:50 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
27.7°C
22.0°C
66%
14.4 kph
0.1 mm
2.0
06:50 AM
06:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
36.4°C
28.1°C
21.2°C
61%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.4°C
21.8°C
57%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
26.7°C
21.5°C
68%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
36.4°C
28.2°C
22.4°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
35.9°C
28.0°C
22.6°C
63%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
19
29.0°
↑
20.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
0.0 km/h
13
36.0°
↑
1.0 km/h
14
36.0°
↑
2.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
35.0°
↑
7.0 km/h
17
34.0°
↑
9.0 km/h
18
31.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 282.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 73.25 µg/m³ |