Thời tiết tại Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
28.3°C
cảm giác như 29.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.1°C
28.9°C
22.9°C
62%
15.1 kph
2.0 mm
3.0
06:45 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
40.0°C
28.5°C
22.0°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
37.2°C
27.0°C
22.8°C
72%
20.5 kph
21.7 mm
2.0
06:44 AM
06:48 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
26.9°C
21.9°C
72%
20.9 kph
0.2 mm
2.0
06:44 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.6°C
23.0°C
70%
16.2 kph
0.2 mm
2.0
06:43 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
27.2°C
23.4°C
70%
15.5 kph
1.8 mm
3.0
06:43 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
37.3°C
28.3°C
22.8°C
64%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
42.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
29.0°
↑
12.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
8.0 km/h
13
38.0°
↑
6.0 km/h
14
39.0°
↑
5.0 km/h
15
40.0°
↑
4.0 km/h
16
39.0°
↑
6.0 km/h
17
37.0°
↑
3.0 km/h
18
31.0°
↑
7.0 km/h
19
29.0°
↑
5.0 km/h
20
28.0°
↑
7.0 km/h
21
27.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.75 µg/m³ |
| PM10: | 56.85 µg/m³ |