Thời tiết tại Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.2°C
cảm giác như 27.2°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
36.1°C
28.8°C
23.2°C
61%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
35.0°C
27.7°C
23.3°C
66%
13.7 kph
6.0 mm
2.0
06:54 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
28.4°C
23.7°C
61%
11.5 kph
3.4 mm
2.0
06:54 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
29.0°C
23.3°C
57%
13.3 kph
0.2 mm
3.0
06:53 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
27.0°C
23.0°C
70%
13.0 kph
0.6 mm
6.0
06:53 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
28.4°C
23.5°C
63%
13.7 kph
0.2 mm
6.0
06:53 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
27.4°C
23.1°C
66%
12.6 kph
1.4 mm
6.0
06:52 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
11.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
33.0°
↑
9.0 km/h
13
34.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
36.0°
↑
8.0 km/h
17
36.0°
↑
8.0 km/h
18
34.0°
↑
12.0 km/h
19
31.0°
↑
17.0 km/h
20
30.0°
↑
12.0 km/h
21
29.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
15.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ikare, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 405.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.55 µg/m³ |
| PM10: | 55.95 µg/m³ |