Thời tiết tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
9.2°C
cảm giác như 7.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (178°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.6°C
5.5°C
63%
40.3 kph
4.3 mm
1.0
07:39 AM
06:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
8.9°C
6.3°C
0.2°C
75%
52.6 kph
7.0 mm
0.0
07:38 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.3°C
1.2°C
-1.2°C
66%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.3°C
4.6°C
-0.2°C
53%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
11.9°C
6.7°C
1.9°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.0°C
3.1°C
76%
15.8 kph
0.2 mm
1.0
07:33 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
6.6°C
3.1°C
-0.3°C
69%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
10
9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
11.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
15
13.0°
↑
29.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
17
12.0°
0.3 mm
↑
33.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
10.0°
↑
30.0 km/h
20
10.0°
↑
26.0 km/h
21
9.0°
↑
31.0 km/h
22
9.0°
↑
35.0 km/h
23
8.0°
↑
40.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
1
8.0°
↑
38.0 km/h
2
8.0°
↑
41.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
4
8.0°
0.0 mm
↑
53.0 km/h
5
8.0°
↑
48.0 km/h
6
8.0°
1.2 mm
↑
50.0 km/h
7
6.0°
2.4 mm
↑
35.0 km/h
8
4.0°
0.8 mm
↑
30.0 km/h
9
5.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.75 µg/m³ |