Thời tiết tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
7.3°C
cảm giác như 6.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
7.4°C
3.9°C
75%
14.8 kph
0.7 mm
1.0
06:34 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
10.4°C
4.6°C
61%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
06:33 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
15.2°C
10.9°C
8.3°C
79%
22.7 kph
15.3 mm
1.0
06:31 AM
07:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
8.6°C
6.2°C
70%
28.1 kph
1.9 mm
1.0
06:30 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
8.5°C
3.6°C
70%
15.5 kph
0.7 mm
1.0
06:28 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
8.0°C
4.5°C
65%
13.0 kph
0.2 mm
2.0
06:26 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
8.8°C
3.7°C
66%
9.4 kph
0.2 mm
2.0
06:25 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Wednesday, April 01, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
3.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
10.0°
↑
6.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
9.0 km/h
12
14.0°
↑
11.0 km/h
13
15.0°
↑
14.0 km/h
14
16.0°
↑
19.0 km/h
15
16.0°
↑
16.0 km/h
16
16.0°
↑
18.0 km/h
17
16.0°
↑
19.0 km/h
18
15.0°
↑
18.0 km/h
19
12.0°
↑
13.0 km/h
20
10.0°
↑
10.0 km/h
21
10.0°
↑
12.0 km/h
22
10.0°
↑
14.0 km/h
23
10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 654.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 85.75 µg/m³ |
| SO2: | 30.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.15 µg/m³ |
| PM10: | 57.25 µg/m³ |