Thời tiết tại Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
12.2°C
cảm giác như 9.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.0°C
4.0°C
76%
29.5 kph
4.2 mm
1.0
06:44 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
9.6°C
6.1°C
3.8°C
82%
18.7 kph
16.4 mm
1.0
06:43 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.3°C
5.4°C
82%
15.1 kph
0.7 mm
1.0
06:41 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
9.3°C
4.9°C
69%
14.8 kph
0.2 mm
1.0
06:40 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
10.9°C
5.5°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
16.5°C
10.9°C
5.8°C
63%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
12.5°C
7.4°C
62%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
18
10.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
5.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
5.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
7.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
9.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
13
8.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
14
8.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
15
7.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
16
7.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
17
7.0°
2.3 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |