Thời tiết tại Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
28.2°C
cảm giác như 31.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Dubréka, Ghi-nê (Guinea) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
26.1°C
23.7°C
75%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
25.9°C
23.8°C
76%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
25.6°C
23.4°C
75%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
25.6°C
23.3°C
73%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
25.5°C
23.3°C
73%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
25.5°C
23.6°C
73%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
07:12 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
25.2°C
23.1°C
74%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
07:11 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
11
27.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
22.0 km/h
15
28.0°
↑
26.0 km/h
16
28.0°
↑
26.0 km/h
17
28.0°
↑
23.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
26.0°
↑
18.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
11.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 245.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 62.75 µg/m³ |