Thời tiết tại Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
24.3°C
cảm giác như 25.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dubréka, Ghi-nê (Guinea) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
27.6°C
25.6°C
23.4°C
65%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
27.7°C
25.5°C
23.2°C
69%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
27.1°C
25.5°C
23.7°C
73%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:35 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
25.5°C
23.8°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
27.5°C
25.1°C
23.7°C
75%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:36 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
25.5°C
23.8°C
67%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
27.2°C
25.5°C
24.0°C
61%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, December 09, 2025
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
11.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
15.0 km/h
17
27.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
10.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.45 µg/m³ |
| PM10: | 123.75 µg/m³ |