Thời tiết tại Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
30.2°C
cảm giác như 34.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dubréka, Ghi-nê (Guinea) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.6°C
23.7°C
70%
22.7 kph
0.6 mm
3.0
06:52 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
25.6°C
23.9°C
75%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
25.5°C
23.8°C
75%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
25.4°C
23.6°C
74%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
25.1°C
23.2°C
70%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
24.5°C
23.2°C
70%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
24.8°C
22.8°C
70%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Wednesday, April 01, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
18
26.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
25.0°
↑
16.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
18.0 km/h
6
24.0°
↑
17.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
25.0°
↑
14.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
20.0 km/h
14
27.0°
↑
26.0 km/h
15
27.0°
↑
27.0 km/h
16
27.0°
↑
23.0 km/h
17
27.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dubréka, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.75 µg/m³ |
| PM10: | 60.15 µg/m³ |