Thời tiết tại Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
26.0°C
cảm giác như 27.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kamsar, Ghi-nê (Guinea) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
37.0°C
26.8°C
20.3°C
64%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
25.7°C
19.8°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
26.0°C
19.8°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
26.2°C
20.0°C
64%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
24.6°C
19.8°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
26.2°C
20.0°C
62%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
07:18 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
36.0°C
25.9°C
19.8°C
54%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
07:18 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Wednesday, December 31, 2025
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
0.0 km/h
5
20.0°
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
6.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
32.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 73.95 µg/m³ |