Thời tiết tại Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kamsar, Ghi-nê (Guinea) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
35.3°C
25.6°C
19.6°C
44%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
35.8°C
25.4°C
18.5°C
45%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
35.1°C
25.4°C
19.2°C
59%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:35 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
34.0°C
25.4°C
19.9°C
69%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
34.0°C
23.9°C
20.0°C
72%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:36 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
33.4°C
25.1°C
19.7°C
44%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
32.0°C
24.7°C
20.0°C
32%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
07:08 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, December 09, 2025
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
35.0°
↑
9.0 km/h
15
35.0°
↑
8.0 km/h
16
35.0°
↑
5.0 km/h
17
34.0°
↑
4.0 km/h
18
30.0°
↑
2.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.15 µg/m³ |
| PM10: | 74.45 µg/m³ |