Thời tiết tại Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
22.6°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kamsar, Ghi-nê (Guinea) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
42.1°C
28.2°C
20.2°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
27.3°C
19.6°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
27.5°C
18.7°C
57%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
26.4°C
18.5°C
57%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
24.6°C
18.2°C
66%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
26.4°C
18.9°C
63%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
26.8°C
19.1°C
64%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Friday, April 03, 2026
44.0°C
38.0°C
31.0°C
24.0°C
18.0°C
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
32.0°
↑
2.0 km/h
11
35.0°
↑
4.0 km/h
12
38.0°
↑
5.0 km/h
13
41.0°
↑
2.0 km/h
14
42.0°
↑
1.0 km/h
15
42.0°
↑
4.0 km/h
16
40.0°
↑
12.0 km/h
17
35.0°
↑
22.0 km/h
18
31.0°
↑
22.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kamsar, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.05 µg/m³ |
| PM10: | 52.05 µg/m³ |