Thời tiết tại Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
23.9°C
cảm giác như 25.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.0°C
25.2°C
22.0°C
63%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
25.3°C
22.3°C
58%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
25.1°C
22.3°C
61%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
25.4°C
21.5°C
61%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
23.8°C
21.6°C
73%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
23.9°C
21.5°C
75%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
23.9°C
21.3°C
77%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
07:14 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
24.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
13.0 km/h
5
22.0°
↑
13.0 km/h
6
22.0°
↑
12.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
7.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
28.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
21.0 km/h
16
29.0°
↑
23.0 km/h
17
28.0°
↑
26.0 km/h
18
27.0°
↑
26.0 km/h
19
26.0°
↑
24.0 km/h
20
25.0°
↑
22.0 km/h
21
24.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
17.0 km/h
23
23.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.15 µg/m³ |
| PM10: | 73.45 µg/m³ |