Thời tiết tại Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
24.8°C
21.6°C
61%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
25.1°C
21.7°C
63%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
25.5°C
21.8°C
57%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
26.0°C
21.8°C
50%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
24.5°C
20.8°C
46%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
25.7°C
21.4°C
45%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:25 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.8°C
25.6°C
22.6°C
44%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
07:25 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
5.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
17
27.0°
↑
25.0 km/h
18
25.0°
↑
25.0 km/h
19
24.0°
↑
22.0 km/h
20
24.0°
↑
18.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
23.0°
↑
15.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.95 µg/m³ |
| PM10: | 110.75 µg/m³ |