Thời tiết tại Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
28.0°C
cảm giác như 28.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
26.0°C
22.1°C
65%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
25.1°C
21.9°C
62%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
25.4°C
21.9°C
56%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
24.9°C
22.2°C
64%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
24.7°C
21.4°C
69%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
24.5°C
21.7°C
71%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
24.5°C
21.7°C
74%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, April 03, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
11
30.0°
↑
3.0 km/h
12
30.0°
↑
7.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
19.0 km/h
16
31.0°
↑
24.0 km/h
17
29.0°
↑
28.0 km/h
18
27.0°
↑
29.0 km/h
19
26.0°
↑
26.0 km/h
20
25.0°
↑
24.0 km/h
21
24.0°
↑
21.0 km/h
22
24.0°
↑
18.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
24.0°
↑
16.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
22.0°
↑
12.0 km/h
5
22.0°
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
22.0°
↑
13.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.65 µg/m³ |
| PM10: | 119.15 µg/m³ |