Thời tiết tại Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
26.0°C
21.8°C
44%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
31.3°C
26.0°C
22.0°C
46%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
27.7°C
25.6°C
23.9°C
50%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
24.8°C
23.7°C
49%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
25.1°C
21.9°C
49%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
26.8°C
22.8°C
50%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
07:26 AM
06:54 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
33.9°C
27.0°C
22.1°C
46%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
07:26 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Monday, January 05, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
22.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
15.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
17.0 km/h
11
28.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
6.0 km/h
15
32.0°
↑
2.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
30.0°
↑
12.0 km/h
18
29.0°
↑
17.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
25.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
16.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
13.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bolama, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 41.25 µg/m³ |