Thời tiết tại Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
23.3°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.5°C
25.2°C
19.1°C
53%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
25.3°C
19.9°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
26.1°C
19.8°C
42%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.9°C
23.6°C
18.3°C
44%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.4°C
25.8°C
19.4°C
38%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
07:27 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
28.9°C
24.5°C
21.2°C
45%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
07:27 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
26.9°C
23.2°C
36%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
07:27 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, January 02, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
21.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
12.0 km/h
13
34.0°
↑
11.0 km/h
14
35.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
7.0 km/h
16
34.0°
↑
9.0 km/h
17
33.0°
↑
12.0 km/h
18
29.0°
↑
15.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
22.0°
↑
11.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 461.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 94.95 µg/m³ |