Thời tiết tại Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
24.3°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
26.3°C
20.1°C
61%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
25.5°C
19.2°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
26.1°C
19.6°C
51%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
26.0°C
19.4°C
53%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
26.1°C
18.6°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
25.0°C
19.4°C
66%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
25.0°C
19.5°C
69%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:56 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
7.0 km/h
13
37.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
18.0 km/h
16
34.0°
↑
23.0 km/h
17
31.0°
↑
23.0 km/h
18
28.0°
↑
21.0 km/h
19
25.0°
↑
18.0 km/h
20
23.0°
↑
14.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
21.0°
↑
10.0 km/h
21.0°
↑
10.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
7.0 km/h
7
19.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cacheu, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.95 µg/m³ |
| PM10: | 70.65 µg/m³ |