Thời tiết tại Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
34.2°C
cảm giác như 32.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
37.3°C
26.2°C
18.5°C
42%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
26.9°C
19.6°C
37%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
35.8°C
27.0°C
20.8°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.2°C
26.0°C
18.3°C
34%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
34.0°C
24.3°C
18.9°C
39%
14.8 kph
0.1 mm
1.0
07:25 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
30.9°C
25.8°C
23.3°C
35%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
07:25 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
26.6°C
22.6°C
35%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
07:25 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, January 02, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
1.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
31.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
14.0 km/h
13
35.0°
↑
14.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
10.0 km/h
16
37.0°
↑
9.0 km/h
17
37.0°
↑
7.0 km/h
18
35.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 73.45 µg/m³ |