Thời tiết tại Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
26.0°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
28.7°C
20.1°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
27.8°C
18.9°C
45%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
28.5°C
19.4°C
40%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
27.2°C
19.1°C
48%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
27.4°C
18.4°C
53%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
26.8°C
18.7°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:54 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
26.9°C
18.8°C
61%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, April 03, 2026
42.0°C
36.0°C
29.0°C
22.0°C
16.0°C
11
36.0°
↑
5.0 km/h
12
37.0°
↑
10.0 km/h
13
39.0°
↑
12.0 km/h
14
40.0°
↑
11.0 km/h
15
41.0°
↑
10.0 km/h
16
41.0°
↑
8.0 km/h
17
40.0°
↑
7.0 km/h
18
37.0°
↑
16.0 km/h
19
30.0°
↑
18.0 km/h
20
27.0°
↑
15.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
23.0°
↑
11.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
31.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.65 µg/m³ |
| PM10: | 146.15 µg/m³ |