Thời tiết tại Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
22.2°C
cảm giác như 23.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
40.0°C
27.2°C
18.6°C
50%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
07:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
40.1°C
26.9°C
17.9°C
50%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.3°C
26.0°C
16.8°C
47%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.8°C
26.1°C
17.0°C
46%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.9°C
26.5°C
17.2°C
53%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
39.7°C
26.5°C
17.2°C
55%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:21 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
26.4°C
17.2°C
55%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
07:20 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Tuesday, February 17, 2026
42.0°C
35.0°C
28.0°C
22.0°C
15.0°C
10
30.0°
↑
14.0 km/h
11
34.0°
↑
16.0 km/h
12
36.0°
↑
17.0 km/h
13
38.0°
↑
16.0 km/h
14
40.0°
↑
14.0 km/h
15
40.0°
↑
12.0 km/h
16
40.0°
↑
11.0 km/h
17
39.0°
↑
12.0 km/h
18
36.0°
↑
15.0 km/h
19
29.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
7.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bissorã, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 124.25 µg/m³ |
| PM10: | 299.85 µg/m³ |