Thời tiết tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
19.8°C
cảm giác như 19.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
38.0°C
27.6°C
19.8°C
41%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
27.3°C
20.5°C
41%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
26.9°C
19.1°C
31%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.6°C
27.4°C
21.3°C
28%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
35.2°C
26.6°C
22.6°C
30%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
07:21 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
35.2°C
28.2°C
23.6°C
26%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
07:22 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
28.4°C
22.5°C
25%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
07:22 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Saturday, January 03, 2026
40.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
11.0 km/h
13
36.0°
↑
11.0 km/h
14
37.0°
↑
10.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
38.0°
↑
8.0 km/h
17
37.0°
↑
8.0 km/h
18
35.0°
↑
5.0 km/h
19
31.0°
↑
4.0 km/h
20
29.0°
↑
2.0 km/h
21
28.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
1.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.25 µg/m³ |
| PM10: | 89.05 µg/m³ |