Thời tiết tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
37.9°C
27.6°C
19.5°C
44%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
27.7°C
20.2°C
44%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
27.5°C
20.4°C
40%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
27.2°C
19.3°C
28%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
34.1°C
26.2°C
22.3°C
28%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
32.6°C
27.9°C
25.4°C
31%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
07:21 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
33.7°C
28.3°C
24.3°C
29%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
07:22 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, January 02, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
1.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
31.0°
↑
7.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
8.0 km/h
15
38.0°
↑
6.0 km/h
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
37.0°
↑
5.0 km/h
18
35.0°
↑
2.0 km/h
19
30.0°
↑
2.0 km/h
20
28.0°
↑
1.0 km/h
21
28.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 405.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 56.45 µg/m³ |