Thời tiết tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
23.9°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
30.5°C
21.3°C
41%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
30.1°C
20.3°C
38%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
30.2°C
19.9°C
37%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
29.9°C
19.9°C
42%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
29.5°C
19.2°C
47%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
29.9°C
20.1°C
48%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
42.5°C
29.8°C
20.0°C
50%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, April 03, 2026
43.0°C
37.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
32.0°
↑
2.0 km/h
11
35.0°
↑
6.0 km/h
12
38.0°
↑
10.0 km/h
13
39.0°
↑
10.0 km/h
14
40.0°
↑
10.0 km/h
15
41.0°
↑
9.0 km/h
16
41.0°
↑
8.0 km/h
17
41.0°
↑
7.0 km/h
18
40.0°
↑
8.0 km/h
19
36.0°
↑
7.0 km/h
20
32.0°
↑
6.0 km/h
21
29.0°
↑
14.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
25.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.55 µg/m³ |
| PM10: | 99.85 µg/m³ |