Thời tiết tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
40.4°C
28.9°C
19.3°C
39%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
41.5°C
28.7°C
18.4°C
43%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
40.8°C
28.6°C
18.7°C
45%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
40.9°C
28.6°C
18.5°C
42%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
41.0°C
28.6°C
18.9°C
47%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
40.9°C
28.7°C
18.9°C
47%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
07:17 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
39.9°C
28.4°C
18.7°C
48%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
07:17 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Tuesday, February 17, 2026
42.0°C
36.0°C
29.0°C
22.0°C
16.0°C
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
13.0 km/h
11
34.0°
↑
14.0 km/h
12
36.0°
↑
12.0 km/h
13
38.0°
↑
12.0 km/h
14
40.0°
↑
11.0 km/h
15
40.0°
↑
9.0 km/h
16
40.0°
↑
9.0 km/h
17
40.0°
↑
8.0 km/h
18
39.0°
↑
9.0 km/h
19
34.0°
↑
7.0 km/h
20
30.0°
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jabicunda, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 97.05 µg/m³ |
| PM10: | 202.95 µg/m³ |