Thời tiết tại Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
25.0°C
cảm giác như 25.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
26.9°C
21.2°C
38%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
26.8°C
21.1°C
37%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
26.8°C
20.5°C
40%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
06:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
33.2°C
25.8°C
19.8°C
42%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
24.2°C
19.4°C
41%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
26.0°C
19.9°C
37%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
07:29 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
31.1°C
25.1°C
21.2°C
45%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
07:29 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Thursday, January 01, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
31.0°
↑
15.0 km/h
12
33.0°
↑
16.0 km/h
13
35.0°
↑
15.0 km/h
14
36.0°
↑
14.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
↑
10.0 km/h
17
36.0°
↑
5.0 km/h
18
32.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 59.55 µg/m³ |