Thời tiết tại Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
28.3°C
20.8°C
48%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
27.9°C
20.1°C
45%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
28.7°C
21.0°C
39%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
28.3°C
20.9°C
40%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
28.0°C
20.3°C
46%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
27.0°C
20.2°C
54%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
26.6°C
19.6°C
58%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, April 03, 2026
42.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
7.0 km/h
12
36.0°
↑
10.0 km/h
13
38.0°
↑
13.0 km/h
14
40.0°
↑
13.0 km/h
15
40.0°
↑
9.0 km/h
16
39.0°
↑
13.0 km/h
17
36.0°
↑
21.0 km/h
18
32.0°
↑
22.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
23.0°
↑
12.0 km/h
23.0°
↑
11.0 km/h
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Canchungo, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.95 µg/m³ |
| PM10: | 68.35 µg/m³ |