Thời tiết tại Banjul, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Banjul, Găm-bi-a (Gambia) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banjul, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
20.3°C
19.2°C
80%
33.8 kph
0.0 mm
11.0
06:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
20.3°C
19.3°C
78%
34.9 kph
0.0 mm
11.0
06:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
20.4°C
19.2°C
78%
37.8 kph
0.0 mm
11.0
06:49 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
20.4°C
19.3°C
78%
40.0 kph
0.0 mm
12.0
06:49 AM
07:21 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
19.7°C
19.1°C
84%
31.3 kph
0.0 mm
11.0
06:48 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
19.9°C
18.9°C
83%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
06:48 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
20.0°C
18.9°C
81%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Banjul, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Tuesday, April 21, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
3
19.0°
↑
21.0 km/h
4
19.0°
↑
21.0 km/h
5
19.0°
↑
19.0 km/h
6
19.0°
↑
16.0 km/h
7
19.0°
↑
12.0 km/h
8
20.0°
↑
12.0 km/h
9
20.0°
↑
14.0 km/h
10
21.0°
↑
13.0 km/h
11
21.0°
↑
16.0 km/h
12
21.0°
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
19.0 km/h
14
22.0°
↑
24.0 km/h
15
21.0°
↑
27.0 km/h
16
21.0°
↑
27.0 km/h
17
21.0°
↑
28.0 km/h
18
21.0°
↑
29.0 km/h
19
21.0°
↑
34.0 km/h
20
21.0°
↑
33.0 km/h
21
21.0°
↑
32.0 km/h
22
20.0°
↑
32.0 km/h
23
20.0°
↑
28.0 km/h
20.0°
↑
26.0 km/h
1
20.0°
↑
24.0 km/h
2
20.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banjul, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |