Thời tiết tại Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
27.2°C
cảm giác như 28.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
23.6°C
21.1°C
19.3°C
68%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
24.4°C
21.3°C
19.2°C
64%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
07:16 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
23.2°C
20.8°C
18.6°C
66%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
23.4°C
21.0°C
19.0°C
66%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
24.5°C
21.9°C
20.5°C
64%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
07:20 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
25.0°C
22.2°C
21.3°C
64%
30.6 kph
0.0 mm
6.0
07:20 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
26.0°C
23.6°C
22.0°C
57%
33.1 kph
0.0 mm
6.0
07:19 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Monday, March 02, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
17.0°C
16
23.0°
↑
27.0 km/h
17
22.0°
↑
30.0 km/h
18
22.0°
↑
29.0 km/h
19
21.0°
↑
29.0 km/h
20
22.0°
↑
32.0 km/h
21
22.0°
↑
31.0 km/h
22
22.0°
↑
28.0 km/h
23
21.0°
↑
25.0 km/h
21.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
22.0 km/h
2
20.0°
↑
26.0 km/h
3
20.0°
↑
28.0 km/h
4
20.0°
↑
30.0 km/h
5
20.0°
↑
29.0 km/h
6
20.0°
↑
27.0 km/h
7
19.0°
↑
27.0 km/h
8
19.0°
↑
26.0 km/h
9
20.0°
↑
26.0 km/h
10
21.0°
↑
25.0 km/h
11
22.0°
↑
21.0 km/h
12
24.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
13.0 km/h
14
24.0°
↑
17.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.25 µg/m³ |
| PM10: | 164.25 µg/m³ |