Thời tiết tại Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
28.1°C
25.5°C
23.6°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:40 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
24.3°C
22.6°C
47%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
23.8°C
22.0°C
46%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:41 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
24.7°C
22.5°C
20.0°C
55%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
24.7°C
21.4°C
19.3°C
52%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
23.5°C
21.0°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
07:23 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
24.7°C
22.8°C
42%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
07:23 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Thursday, December 11, 2025
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
10
25.0°
↑
19.0 km/h
11
26.0°
↑
19.0 km/h
12
27.0°
↑
15.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
25.0°
↑
24.0 km/h
20
25.0°
↑
24.0 km/h
21
25.0°
↑
24.0 km/h
22
25.0°
↑
23.0 km/h
23
25.0°
↑
25.0 km/h
24.0°
↑
25.0 km/h
1
24.0°
↑
26.0 km/h
2
24.0°
↑
24.0 km/h
3
23.0°
↑
23.0 km/h
4
23.0°
↑
22.0 km/h
5
23.0°
↑
21.0 km/h
6
23.0°
↑
19.0 km/h
7
23.0°
↑
20.0 km/h
8
23.0°
↑
20.0 km/h
9
23.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanchaba, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 41.95 µg/m³ |