Thời tiết tại Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
22.7°C
20.3°C
18.2°C
68%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
07:15 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
23.5°C
21.0°C
19.2°C
68%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
22.8°C
20.9°C
19.3°C
71%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
25.0°C
21.9°C
20.0°C
65%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
07:16 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
24.8°C
21.6°C
20.1°C
63%
31.7 kph
0.0 mm
6.0
07:21 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
25.4°C
22.6°C
20.8°C
57%
33.5 kph
0.0 mm
6.0
07:21 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
25.6°C
22.9°C
21.2°C
55%
34.6 kph
0.0 mm
6.0
07:20 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Saturday, February 28, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
20.0°
↑
30.0 km/h
1
20.0°
↑
30.0 km/h
2
19.0°
↑
30.0 km/h
3
19.0°
↑
30.0 km/h
4
19.0°
↑
28.0 km/h
5
18.0°
↑
26.0 km/h
6
18.0°
↑
25.0 km/h
7
18.0°
↑
25.0 km/h
8
18.0°
↑
24.0 km/h
9
19.0°
↑
23.0 km/h
10
20.0°
↑
21.0 km/h
11
21.0°
↑
16.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
22.0°
↑
15.0 km/h
14
22.0°
↑
18.0 km/h
15
23.0°
↑
20.0 km/h
16
22.0°
↑
23.0 km/h
17
22.0°
↑
26.0 km/h
18
21.0°
↑
27.0 km/h
19
21.0°
↑
26.0 km/h
20
21.0°
↑
25.0 km/h
21
21.0°
↑
28.0 km/h
22
21.0°
↑
27.0 km/h
23
20.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 94.25 µg/m³ |