Thời tiết tại Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
21.9°C
21.0°C
71%
37.1 kph
0.0 mm
11.0
06:51 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
21.1°C
20.2°C
77%
34.2 kph
0.0 mm
10.0
06:51 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
20.6°C
19.6°C
80%
33.8 kph
0.0 mm
11.0
06:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
20.6°C
19.4°C
78%
33.5 kph
0.0 mm
12.0
06:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
20.2°C
19.4°C
79%
33.5 kph
0.0 mm
10.0
06:49 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
20.3°C
19.3°C
79%
32.8 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
07:21 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
20.0°C
19.1°C
82%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
06:48 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Sunday, April 19, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
21.0°
↑
16.0 km/h
1
21.0°
↑
11.0 km/h
2
22.0°
↑
12.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
22.0°
↑
13.0 km/h
5
22.0°
↑
12.0 km/h
6
21.0°
↑
11.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
21.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
13.0 km/h
10
22.0°
↑
15.0 km/h
11
23.0°
↑
17.0 km/h
12
23.0°
↑
18.0 km/h
13
24.0°
↑
17.0 km/h
14
24.0°
↑
20.0 km/h
15
23.0°
↑
28.0 km/h
16
22.0°
↑
30.0 km/h
17
22.0°
↑
32.0 km/h
18
22.0°
↑
36.0 km/h
19
21.0°
↑
37.0 km/h
20
21.0°
↑
37.0 km/h
21
21.0°
↑
37.0 km/h
22
21.0°
↑
35.0 km/h
23
21.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Busumbala, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 58.25 µg/m³ |