Thời tiết tại Talinding, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
24.2°C
cảm giác như 25.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Talinding, Găm-bi-a (Gambia) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Talinding, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.6°C
26.0°C
24.1°C
52%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
28.8°C
26.0°C
24.1°C
56%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
27.6°C
25.0°C
23.0°C
51%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:40 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
24.2°C
22.3°C
47%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
23.3°C
21.7°C
47%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:41 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
26.0°C
23.2°C
20.7°C
48%
33.1 kph
0.0 mm
6.0
07:21 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
26.6°C
23.3°C
20.3°C
43%
30.2 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Talinding, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
3
25.0°
↑
19.0 km/h
4
25.0°
↑
18.0 km/h
5
25.0°
↑
19.0 km/h
6
24.0°
↑
19.0 km/h
7
24.0°
↑
20.0 km/h
8
24.0°
↑
20.0 km/h
9
24.0°
↑
23.0 km/h
10
25.0°
↑
22.0 km/h
11
26.0°
↑
22.0 km/h
12
27.0°
↑
19.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
29.0°
↑
11.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
15.0 km/h
20
26.0°
↑
17.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
17.0 km/h
23
26.0°
↑
21.0 km/h
25.0°
↑
23.0 km/h
1
25.0°
↑
23.0 km/h
2
25.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Talinding, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |