Thời tiết tại Talinding, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
22.3°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Talinding, Găm-bi-a (Gambia) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 30.2 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Talinding, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
21.6°C
20.1°C
71%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
21.4°C
20.3°C
76%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
07:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
21.5°C
20.1°C
76%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
21.9°C
20.5°C
74%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
21.1°C
19.8°C
79%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
20.5°C
19.7°C
81%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
20.8°C
19.7°C
78%
31.3 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Talinding, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Thursday, April 16, 2026
25.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
23
21.0°
↑
28.0 km/h
21.0°
↑
25.0 km/h
1
21.0°
↑
19.0 km/h
2
21.0°
↑
12.0 km/h
3
21.0°
↑
13.0 km/h
4
20.0°
↑
15.0 km/h
5
20.0°
↑
13.0 km/h
6
20.0°
↑
13.0 km/h
7
20.0°
↑
14.0 km/h
8
21.0°
↑
14.0 km/h
9
21.0°
↑
15.0 km/h
10
22.0°
↑
16.0 km/h
11
23.0°
↑
16.0 km/h
12
23.0°
↑
17.0 km/h
13
23.0°
↑
17.0 km/h
14
23.0°
↑
19.0 km/h
15
23.0°
↑
22.0 km/h
16
22.0°
↑
24.0 km/h
17
22.0°
↑
28.0 km/h
18
22.0°
↑
29.0 km/h
19
21.0°
↑
32.0 km/h
20
21.0°
↑
33.0 km/h
21
21.0°
↑
31.0 km/h
22
21.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Talinding, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.95 µg/m³ |
| PM10: | 73.95 µg/m³ |