Thời tiết tại Brufut, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
23.4°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brufut, Găm-bi-a (Gambia) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brufut, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
24.3°C
22.3°C
20.9°C
64%
40.0 kph
0.0 mm
3.0
07:17 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
23.0°C
21.1°C
19.7°C
70%
41.8 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
22.1°C
20.2°C
19.1°C
76%
35.3 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
07:18 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
22.1°C
20.3°C
19.2°C
76%
34.9 kph
0.0 mm
6.0
07:15 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
22.1°C
20.5°C
19.5°C
79%
37.1 kph
0.0 mm
6.0
07:14 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
23.3°C
20.8°C
19.5°C
75%
39.2 kph
0.0 mm
6.0
07:14 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
22.9°C
20.8°C
19.7°C
70%
33.8 kph
0.0 mm
6.0
07:13 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Brufut, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Thursday, March 12, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
5
22.0°
↑
26.0 km/h
6
22.0°
↑
24.0 km/h
7
21.0°
↑
23.0 km/h
8
21.0°
↑
22.0 km/h
9
22.0°
↑
22.0 km/h
10
23.0°
↑
20.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
12
24.0°
↑
17.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
24.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
↑
25.0 km/h
16
23.0°
↑
28.0 km/h
17
22.0°
↑
38.0 km/h
18
22.0°
↑
40.0 km/h
19
21.0°
↑
38.0 km/h
20
22.0°
↑
39.0 km/h
21
21.0°
↑
38.0 km/h
22
21.0°
↑
37.0 km/h
23
21.0°
↑
33.0 km/h
21.0°
↑
32.0 km/h
1
21.0°
↑
30.0 km/h
2
21.0°
↑
28.0 km/h
3
21.0°
↑
24.0 km/h
4
21.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brufut, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.85 µg/m³ |
| PM10: | 87.25 µg/m³ |