Thời tiết tại Brufut, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
24.2°C
cảm giác như 25.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brufut, Găm-bi-a (Gambia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brufut, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.2°C
25.8°C
24.3°C
57%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
28.3°C
25.8°C
24.3°C
59%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
25.0°C
23.3°C
53%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:41 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
25.9°C
24.3°C
22.8°C
51%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
25.9°C
23.5°C
22.2°C
51%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:42 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
25.5°C
23.3°C
21.1°C
51%
34.9 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
23.4°C
20.9°C
47%
30.2 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Brufut, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
3
25.0°
↑
20.0 km/h
4
25.0°
↑
20.0 km/h
5
25.0°
↑
20.0 km/h
6
25.0°
↑
20.0 km/h
7
24.0°
↑
21.0 km/h
8
24.0°
↑
21.0 km/h
9
25.0°
↑
23.0 km/h
10
25.0°
↑
23.0 km/h
11
26.0°
↑
22.0 km/h
12
27.0°
↑
20.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
15.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
19.0 km/h
19
26.0°
↑
21.0 km/h
20
25.0°
↑
22.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
20.0 km/h
23
26.0°
↑
23.0 km/h
25.0°
↑
25.0 km/h
1
25.0°
↑
25.0 km/h
2
25.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brufut, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 45.55 µg/m³ |