Thời tiết tại Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
23.2°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
29.4°C
21.8°C
33%
19.8 kph
0.0 mm
11.0
06:46 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
29.0°C
21.3°C
33%
23.4 kph
0.0 mm
11.0
06:45 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
29.3°C
21.4°C
30%
20.2 kph
0.0 mm
11.0
06:45 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
29.8°C
21.2°C
27%
21.2 kph
0.0 mm
11.0
06:44 AM
07:17 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
28.6°C
21.0°C
35%
22.3 kph
0.0 mm
11.0
06:44 AM
07:17 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
28.1°C
20.2°C
35%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
07:17 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
27.4°C
19.9°C
38%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
07:17 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Tuesday, April 21, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
31.0°
↑
14.0 km/h
12
33.0°
↑
13.0 km/h
13
35.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
38.0°
↑
13.0 km/h
16
38.0°
↑
12.0 km/h
17
39.0°
↑
13.0 km/h
18
38.0°
↑
14.0 km/h
19
34.0°
↑
18.0 km/h
20
30.0°
↑
20.0 km/h
21
28.0°
↑
19.0 km/h
22
28.0°
↑
16.0 km/h
23
28.0°
↑
18.0 km/h
26.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
17.0 km/h
2
24.0°
↑
16.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |