Thời tiết tại Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
26.1°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
39.6°C
31.6°C
23.5°C
19%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
07:12 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
38.8°C
30.2°C
22.8°C
24%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
37.0°C
27.9°C
20.1°C
32%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
07:11 AM
07:13 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
37.6°C
28.3°C
20.1°C
28%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
38.0°C
28.4°C
21.1°C
30%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
07:09 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
37.2°C
28.5°C
20.7°C
31%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
07:09 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
36.5°C
28.4°C
21.4°C
30%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
07:08 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Thursday, March 12, 2026
41.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
5
25.0°
↑
15.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
12.0 km/h
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
18.0 km/h
10
30.0°
↑
19.0 km/h
11
33.0°
↑
19.0 km/h
12
36.0°
↑
19.0 km/h
13
37.0°
↑
19.0 km/h
14
39.0°
↑
18.0 km/h
15
39.0°
↑
17.0 km/h
16
40.0°
↑
16.0 km/h
17
39.0°
↑
16.0 km/h
18
39.0°
↑
17.0 km/h
19
36.0°
↑
14.0 km/h
20
34.0°
↑
13.0 km/h
21
32.0°
↑
16.0 km/h
22
29.0°
↑
24.0 km/h
23
28.0°
↑
25.0 km/h
27.0°
↑
20.0 km/h
1
26.0°
↑
21.0 km/h
2
26.0°
↑
20.0 km/h
3
25.0°
↑
18.0 km/h
4
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 49.25 µg/m³ |