Thời tiết tại Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
23.7°C
cảm giác như 23.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
34.2°C
27.4°C
21.7°C
17%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
36.1°C
28.8°C
22.9°C
23%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
35.0°C
27.5°C
20.8°C
22%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:36 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
34.3°C
26.5°C
19.9°C
17%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
33.3°C
24.0°C
18.9°C
18%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:37 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
24.2°C
18.6°C
22%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
07:17 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
30.7°C
23.6°C
18.1°C
22%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Tuesday, December 09, 2025
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
3
24.0°
↑
11.0 km/h
4
23.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
11.0 km/h
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
22.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
28.0°
↑
21.0 km/h
11
30.0°
↑
22.0 km/h
12
32.0°
↑
22.0 km/h
13
33.0°
↑
21.0 km/h
14
34.0°
↑
20.0 km/h
15
34.0°
↑
19.0 km/h
16
34.0°
↑
18.0 km/h
17
34.0°
↑
18.0 km/h
18
32.0°
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
↑
11.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.85 µg/m³ |
| PM10: | 123.75 µg/m³ |