Thời tiết tại Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
23.5°C
cảm giác như 24.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
25.5°C
17.6°C
28%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
34.7°C
26.8°C
19.7°C
21%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
35.5°C
27.6°C
21.4°C
23%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
36.5°C
28.4°C
21.5°C
19%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
07:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
37.8°C
26.9°C
21.3°C
20%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
07:17 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
30.1°C
22.1°C
15%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
07:16 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
39.4°C
30.8°C
22.7°C
14%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
07:16 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Saturday, February 28, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
23.0°
↑
20.0 km/h
1
22.0°
↑
19.0 km/h
2
21.0°
↑
17.0 km/h
3
20.0°
↑
14.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
19.0°
↑
13.0 km/h
6
18.0°
↑
10.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
13.0 km/h
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
13.0 km/h
15
33.0°
↑
13.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
34.0°
↑
10.0 km/h
18
33.0°
↑
11.0 km/h
19
31.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Farafenni, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.45 µg/m³ |
| PM10: | 72.75 µg/m³ |