Thời tiết tại Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
31.8°C
cảm giác như 29.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
30.6°C
21.8°C
18%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
31.0°C
23.2°C
15%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
30.9°C
22.0°C
19%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
30.3°C
21.3°C
24%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
42.6°C
31.2°C
22.7°C
25%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
42.4°C
27.3°C
20.0°C
39%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
42.1°C
28.4°C
19.6°C
40%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Friday, April 03, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
26.0°C
21.0°C
21
30.0°
↑
7.0 km/h
22
28.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
7.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
3.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
12.0 km/h
10
33.0°
↑
17.0 km/h
11
36.0°
↑
19.0 km/h
12
38.0°
↑
19.0 km/h
13
39.0°
↑
18.0 km/h
14
40.0°
↑
15.0 km/h
15
40.0°
↑
13.0 km/h
16
40.0°
↑
11.0 km/h
17
40.0°
↑
6.0 km/h
18
39.0°
↑
2.0 km/h
19
34.0°
↑
15.0 km/h
20
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 126.55 µg/m³ |