Thời tiết tại Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
26.8°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
29.3°C
23.2°C
13%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:07 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
27.1°C
18.8°C
7%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
27.4°C
19.3°C
23%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
28.0°C
19.7°C
22%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
39.9°C
29.0°C
20.8°C
14%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
39.6°C
27.1°C
21.3°C
14%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
07:09 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
U ám
38.7°C
29.1°C
22.3°C
14%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
07:28 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Monday, February 09, 2026
39.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
22
25.0°
↑
17.0 km/h
23
24.0°
↑
17.0 km/h
23.0°
↑
17.0 km/h
1
22.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
18.0 km/h
3
21.0°
↑
20.0 km/h
4
21.0°
↑
23.0 km/h
5
21.0°
↑
22.0 km/h
6
20.0°
↑
19.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
19.0°
↑
14.0 km/h
9
23.0°
↑
18.0 km/h
10
27.0°
↑
22.0 km/h
11
31.0°
↑
23.0 km/h
12
33.0°
↑
22.0 km/h
13
35.0°
↑
20.0 km/h
14
36.0°
↑
17.0 km/h
15
37.0°
↑
15.0 km/h
16
37.0°
↑
14.0 km/h
17
37.0°
↑
14.0 km/h
18
36.0°
↑
15.0 km/h
19
30.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaolack, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.95 µg/m³ |
| PM10: | 130.75 µg/m³ |