Thời tiết tại Thiès Nones, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
26.3°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thiès Nones, Xê-nê-gan (Senegal) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiès Nones, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
26.5°C
20.7°C
54%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
27.3°C
20.4°C
45%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
27.0°C
20.3°C
45%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.0°C
25.3°C
20.0°C
55%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
25.5°C
19.1°C
54%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
23.2°C
19.1°C
60%
32.4 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
23.0°C
18.4°C
70%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thiès Nones, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Wednesday, April 01, 2026
40.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
14
38.0°
↑
18.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
3.0 km/h
17
31.0°
↑
17.0 km/h
18
27.0°
↑
24.0 km/h
19
25.0°
↑
22.0 km/h
20
23.0°
↑
20.0 km/h
21
23.0°
↑
20.0 km/h
22
22.0°
↑
18.0 km/h
23
22.0°
↑
17.0 km/h
22.0°
↑
15.0 km/h
1
21.0°
↑
16.0 km/h
2
21.0°
↑
17.0 km/h
3
21.0°
↑
17.0 km/h
4
21.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
18.0 km/h
6
20.0°
↑
16.0 km/h
7
20.0°
↑
16.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
31.0°
↑
16.0 km/h
11
34.0°
↑
20.0 km/h
12
37.0°
↑
22.0 km/h
13
38.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiès Nones, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.45 µg/m³ |
| PM10: | 105.35 µg/m³ |