Thời tiết tại Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
22.3°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bakau, Găm-bi-a (Gambia) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 29. thg 11
Nhiều nắng
27.8°C
25.8°C
24.5°C
59%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Nhiều nắng
26.9°C
25.4°C
24.0°C
67%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Có mây
27.7°C
26.2°C
25.5°C
63%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
24.1°C
22.8°C
62%
43.6 kph
0.1 mm
1.0
07:15 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
22.1°C
21.4°C
78%
31.7 kph
1.6 mm
0.0
07:15 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Có mây
24.2°C
22.8°C
21.7°C
71%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Có mây
27.9°C
24.8°C
22.5°C
65%
32.0 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
06:38 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Saturday, November 29, 2025
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
8
24.0°
↑
27.0 km/h
9
25.0°
↑
27.0 km/h
10
25.0°
↑
25.0 km/h
11
26.0°
↑
21.0 km/h
12
27.0°
↑
17.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
15.0 km/h
17
27.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
24.0 km/h
19
26.0°
↑
25.0 km/h
20
26.0°
↑
31.0 km/h
21
26.0°
↑
28.0 km/h
22
26.0°
↑
27.0 km/h
23
25.0°
↑
26.0 km/h
25.0°
↑
24.0 km/h
1
25.0°
↑
26.0 km/h
2
25.0°
↑
25.0 km/h
3
24.0°
↑
24.0 km/h
4
24.0°
↑
24.0 km/h
5
24.0°
↑
24.0 km/h
6
24.0°
↑
22.0 km/h
7
24.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 48.15 µg/m³ |