Thời tiết tại Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bakau, Găm-bi-a (Gambia) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
21.3°C
20.3°C
76%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
07:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
22.7°C
21.4°C
20.3°C
75%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
21.6°C
20.3°C
76%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
20.9°C
19.6°C
80%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
20.6°C
19.7°C
79%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
20.6°C
19.4°C
78%
30.2 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
22.5°C
21.2°C
19.7°C
73%
37.1 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Friday, April 17, 2026
25.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
8
21.0°
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
15.0 km/h
10
22.0°
↑
15.0 km/h
11
22.0°
↑
16.0 km/h
12
23.0°
↑
18.0 km/h
13
23.0°
↑
17.0 km/h
14
23.0°
↑
20.0 km/h
15
23.0°
↑
22.0 km/h
16
22.0°
↑
26.0 km/h
17
22.0°
↑
27.0 km/h
18
21.0°
↑
28.0 km/h
19
21.0°
↑
29.0 km/h
20
21.0°
↑
31.0 km/h
21
21.0°
↑
31.0 km/h
22
21.0°
↑
28.0 km/h
23
21.0°
↑
20.0 km/h
20.0°
↑
15.0 km/h
1
20.0°
↑
17.0 km/h
2
20.0°
↑
17.0 km/h
3
20.0°
↑
16.0 km/h
4
20.0°
↑
15.0 km/h
5
20.0°
↑
16.0 km/h
6
20.0°
↑
15.0 km/h
7
20.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 64.65 µg/m³ |