Thời tiết tại Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
23.4°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bakau, Găm-bi-a (Gambia) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
25.5°C
23.1°C
21.6°C
60%
39.2 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
23.8°C
21.7°C
20.2°C
67%
38.9 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
22.3°C
20.6°C
19.2°C
72%
34.2 kph
0.0 mm
6.0
07:15 AM
07:17 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
22.3°C
20.6°C
19.4°C
72%
34.6 kph
0.0 mm
6.0
07:14 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
22.3°C
20.8°C
19.8°C
75%
36.4 kph
0.0 mm
6.0
07:14 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
23.9°C
21.3°C
19.8°C
71%
38.5 kph
0.0 mm
6.0
07:13 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
23.5°C
21.4°C
19.9°C
66%
33.8 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲
Thursday, March 12, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
5
22.0°
↑
25.0 km/h
6
22.0°
↑
23.0 km/h
7
22.0°
↑
22.0 km/h
8
22.0°
↑
21.0 km/h
9
22.0°
↑
21.0 km/h
10
24.0°
↑
19.0 km/h
11
25.0°
↑
15.0 km/h
12
25.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
25.0°
↑
17.0 km/h
15
25.0°
↑
24.0 km/h
16
24.0°
↑
28.0 km/h
17
23.0°
↑
38.0 km/h
18
22.0°
↑
39.0 km/h
19
22.0°
↑
37.0 km/h
20
23.0°
↑
37.0 km/h
21
22.0°
↑
35.0 km/h
22
22.0°
↑
34.0 km/h
23
22.0°
↑
30.0 km/h
21.0°
↑
30.0 km/h
1
21.0°
↑
27.0 km/h
2
21.0°
↑
26.0 km/h
3
21.0°
↑
23.0 km/h
4
21.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bakau, Găm-bi-a (Gambia) 🇬🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.45 µg/m³ |
| PM10: | 97.45 µg/m³ |