Thời tiết tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
40.2°C
cảm giác như 48.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
25.1°C
22.4°C
42%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
07:19 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.1°C
24.1°C
22.0°C
48%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
23.1°C
20.9°C
56%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
22.5°C
20.1°C
65%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
22.7°C
20.4°C
65%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
22.5°C
21.0°C
66%
32.0 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
29.1°C
23.5°C
20.3°C
63%
31.7 kph
0.0 mm
6.0
06:56 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
25.0°
↑
24.0 km/h
18
25.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
24.0 km/h
20
23.0°
↑
25.0 km/h
21
23.0°
↑
21.0 km/h
22
23.0°
↑
20.0 km/h
23
23.0°
↑
20.0 km/h
22.0°
↑
17.0 km/h
1
22.0°
↑
14.0 km/h
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
12.0 km/h
5
22.0°
↑
13.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
29.0°
↑
3.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
15.0 km/h
15
26.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 69.55 µg/m³ |