Thời tiết tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
U ám
29.7°C
23.7°C
20.4°C
44%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:09 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
23.3°C
20.5°C
42%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
26.2°C
20.6°C
28%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
25.0°C
20.7°C
26%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
07:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
23.9°C
19.8°C
28%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
23.2°C
20.2°C
37%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
23.9°C
20.8°C
36%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Saturday, February 14, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
7
21.0°
↑
18.0 km/h
8
21.0°
↑
18.0 km/h
9
23.0°
↑
22.0 km/h
10
25.0°
↑
31.0 km/h
11
27.0°
↑
31.0 km/h
12
29.0°
↑
29.0 km/h
13
30.0°
↑
25.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
28.0°
↑
20.0 km/h
16
27.0°
↑
21.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
18
25.0°
↑
28.0 km/h
19
24.0°
↑
33.0 km/h
20
22.0°
↑
33.0 km/h
21
22.0°
↑
34.0 km/h
22
22.0°
↑
30.0 km/h
23
22.0°
↑
26.0 km/h
22.0°
↑
22.0 km/h
1
23.0°
↑
22.0 km/h
2
22.0°
↑
23.0 km/h
3
23.0°
↑
24.0 km/h
4
23.0°
↑
26.0 km/h
5
22.0°
↑
23.0 km/h
6
21.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.85 µg/m³ |
| PM10: | 80.95 µg/m³ |