Thời tiết tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
23.2°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
23.8°C
21.6°C
49%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
22.7°C
20.8°C
61%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
21.9°C
20.0°C
69%
42.8 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
22.6°C
20.6°C
63%
36.0 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
21.5°C
19.9°C
75%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
22.9°C
19.8°C
67%
31.0 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
24.7°C
21.6°C
49%
39.2 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
07:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
23.0°
↑
17.0 km/h
1
23.0°
↑
17.0 km/h
2
23.0°
↑
17.0 km/h
3
23.0°
↑
17.0 km/h
4
23.0°
↑
16.0 km/h
5
23.0°
↑
17.0 km/h
6
23.0°
↑
17.0 km/h
7
23.0°
↑
17.0 km/h
8
23.0°
↑
15.0 km/h
9
25.0°
↑
17.0 km/h
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
17.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
25.0°
↑
29.0 km/h
16
24.0°
↑
27.0 km/h
17
24.0°
↑
26.0 km/h
18
23.0°
↑
28.0 km/h
19
22.0°
↑
24.0 km/h
20
22.0°
↑
24.0 km/h
21
22.0°
↑
24.0 km/h
22
22.0°
↑
23.0 km/h
23
22.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 49.35 µg/m³ |