Thời tiết tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
22.3°C
cảm giác như 22.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
25.0°C
20.8°C
24%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
07:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
23.5°C
19.9°C
31%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
23.1°C
19.8°C
39%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
23.3°C
20.1°C
41%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
25.0°C
20.7°C
34%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
24.8°C
21.4°C
35%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
07:28 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
24.9°C
21.7°C
33%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
07:27 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
11
27.0°
↑
32.0 km/h
12
28.0°
↑
29.0 km/h
13
30.0°
↑
25.0 km/h
14
30.0°
↑
22.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
14.0 km/h
17
29.0°
↑
13.0 km/h
18
28.0°
↑
14.0 km/h
19
26.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
19.0 km/h
22
23.0°
↑
19.0 km/h
23
23.0°
↑
18.0 km/h
23.0°
↑
18.0 km/h
1
22.0°
↑
19.0 km/h
2
22.0°
↑
19.0 km/h
3
22.0°
↑
19.0 km/h
4
21.0°
↑
18.0 km/h
5
21.0°
↑
19.0 km/h
6
20.0°
↑
18.0 km/h
7
20.0°
↑
19.0 km/h
8
20.0°
↑
19.0 km/h
9
22.0°
↑
20.0 km/h
10
24.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.05 µg/m³ |
| PM10: | 128.95 µg/m³ |