Thời tiết tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
20.5°C
cảm giác như 20.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
21.3°C
20.0°C
67%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
23.0°C
20.7°C
19.2°C
76%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
06:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
20.0°C
18.7°C
77%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
19.6°C
18.0°C
79%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
19.4°C
18.1°C
82%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
21.0°C
18.3°C
65%
33.8 kph
0.0 mm
6.0
07:36 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
25.8°C
22.6°C
19.2°C
41%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
07:36 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Friday, January 02, 2026
25.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
2
20.0°
↑
23.0 km/h
3
20.0°
↑
20.0 km/h
4
20.0°
↑
20.0 km/h
5
20.0°
↑
21.0 km/h
6
20.0°
↑
20.0 km/h
7
20.0°
↑
19.0 km/h
8
20.0°
↑
17.0 km/h
9
21.0°
↑
17.0 km/h
10
22.0°
↑
18.0 km/h
11
23.0°
↑
21.0 km/h
12
24.0°
↑
21.0 km/h
13
24.0°
↑
20.0 km/h
14
24.0°
↑
21.0 km/h
15
23.0°
↑
26.0 km/h
16
22.0°
↑
30.0 km/h
17
22.0°
↑
28.0 km/h
18
21.0°
↑
29.0 km/h
19
21.0°
↑
29.0 km/h
20
20.0°
↑
27.0 km/h
21
20.0°
↑
24.0 km/h
22
20.0°
↑
22.0 km/h
23
20.0°
↑
22.0 km/h
20.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Louis, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 51.35 µg/m³ |