Thời tiết tại Bissau, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
30.2°C
cảm giác như 31.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bissau, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bissau, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
26.4°C
22.1°C
62%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
25.1°C
22.0°C
62%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
25.3°C
22.3°C
56%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
25.3°C
22.2°C
59%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
25.0°C
21.4°C
64%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
23.6°C
21.5°C
73%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
23.9°C
21.3°C
74%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bissau, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18
28.0°
↑
28.0 km/h
19
27.0°
↑
24.0 km/h
20
25.0°
↑
22.0 km/h
21
25.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
15.0 km/h
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
22.0°
↑
13.0 km/h
6
22.0°
↑
12.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
19.0 km/h
15
28.0°
↑
21.0 km/h
16
29.0°
↑
22.0 km/h
17
28.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bissau, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 66.05 µg/m³ |