Thời tiết tại Farim, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Farim, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Farim, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
26.8°C
19.8°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
26.4°C
18.5°C
40%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
27.5°C
20.4°C
29%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
27.2°C
20.9°C
31%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
24.2°C
18.3°C
32%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
27.1°C
21.1°C
26%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
07:24 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
26.4°C
25.1°C
23.6°C
33%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
07:25 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Farim, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Thursday, January 01, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
11.0 km/h
13
36.0°
↑
10.0 km/h
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
38.0°
↑
7.0 km/h
16
37.0°
↑
6.0 km/h
17
37.0°
↑
5.0 km/h
18
34.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Farim, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.45 µg/m³ |
| PM10: | 110.75 µg/m³ |