Thời tiết tại Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
30.1°C
cảm giác như 29.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
26.0°C
20.7°C
61%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
07:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
25.5°C
20.5°C
60%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
25.2°C
20.6°C
57%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
25.1°C
20.8°C
56%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
25.3°C
21.0°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
25.1°C
20.6°C
64%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
07:21 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
25.0°C
20.9°C
66%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
07:21 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
12
32.0°
↑
12.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
14
34.0°
↑
11.0 km/h
15
33.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
30.0°
↑
24.0 km/h
18
28.0°
↑
23.0 km/h
19
26.0°
↑
20.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
↑
15.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
12.0 km/h
6
21.0°
↑
11.0 km/h
7
20.0°
↑
11.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 100.75 µg/m³ |
| PM10: | 227.65 µg/m³ |