Thời tiết tại Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
26.3°C
cảm giác như 27.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
26.4°C
21.8°C
63%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
25.5°C
21.4°C
60%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
25.8°C
21.5°C
54%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
25.1°C
21.7°C
61%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
25.0°C
20.8°C
67%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
24.7°C
21.2°C
69%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
24.8°C
21.3°C
72%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, April 03, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
3.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
10.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
33.0°
↑
17.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
30.0°
↑
27.0 km/h
18
28.0°
↑
27.0 km/h
19
26.0°
↑
23.0 km/h
20
25.0°
↑
22.0 km/h
21
24.0°
↑
19.0 km/h
22
24.0°
↑
17.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
22.0°
↑
12.0 km/h
3
22.0°
↑
12.0 km/h
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
12.0 km/h
7
21.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.75 µg/m³ |
| PM10: | 91.45 µg/m³ |