Thời tiết tại Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
29.2°C
cảm giác như 28.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
25.5°C
20.9°C
53%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
33.1°C
26.0°C
21.5°C
52%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
33.1°C
26.4°C
22.0°C
48%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
25.4°C
20.5°C
46%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
24.3°C
20.6°C
46%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.2°C
25.6°C
23.6°C
44%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
07:25 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
26.0°C
23.1°C
44%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
07:25 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Friday, January 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
6.0 km/h
15
33.0°
↑
6.0 km/h
16
32.0°
↑
10.0 km/h
17
31.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
18.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
15.0 km/h
22
23.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
14.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bula, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.95 µg/m³ |
| PM10: | 119.85 µg/m³ |