Thời tiết tại Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
29.1°C
19.4°C
49%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
29.2°C
19.3°C
43%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
42.6°C
29.6°C
19.7°C
41%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
43.1°C
28.8°C
19.3°C
48%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
25.7°C
18.9°C
64%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
27.9°C
18.9°C
54%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
27.9°C
18.7°C
55%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
07:09 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Saturday, April 04, 2026
43.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
17.0°C
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
35.0°
↑
4.0 km/h
12
37.0°
↑
6.0 km/h
13
39.0°
↑
6.0 km/h
14
41.0°
↑
4.0 km/h
15
42.0°
↑
4.0 km/h
16
42.0°
↑
3.0 km/h
17
40.0°
↑
3.0 km/h
18
39.0°
↑
5.0 km/h
19
35.0°
↑
4.0 km/h
20
30.0°
↑
15.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 43.85 µg/m³ |