Thời tiết tại Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
24.3°C
cảm giác như 25.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
37.3°C
27.1°C
19.4°C
51%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
27.4°C
19.8°C
53%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
35.2°C
26.5°C
19.7°C
50%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
27.3°C
20.2°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
25.3°C
19.9°C
45%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.5°C
27.7°C
21.0°C
26%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
07:19 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
34.7°C
27.6°C
21.9°C
24%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
07:19 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Thursday, January 01, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
23
23.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
7.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
37.0°
↑
8.0 km/h
16
37.0°
↑
6.0 km/h
17
37.0°
↑
6.0 km/h
18
35.0°
↑
5.0 km/h
19
31.0°
↑
2.0 km/h
20
29.0°
↑
3.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madina do Boé, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 221.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.35 µg/m³ |
| PM10: | 49.15 µg/m³ |