Thời tiết tại Gabú, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
27.2°C
cảm giác như 26.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gabú, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gabú, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
27.2°C
18.7°C
41%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
37.7°C
27.4°C
18.9°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
26.9°C
19.2°C
42%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
36.3°C
27.8°C
19.9°C
38%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
25.3°C
19.2°C
31%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.6°C
27.4°C
19.9°C
25%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
07:20 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
27.6°C
20.5°C
23%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
07:20 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gabú, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼
Thursday, January 01, 2026
39.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
33.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
36.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
38.0°
↑
9.0 km/h
16
38.0°
↑
8.0 km/h
17
37.0°
↑
8.0 km/h
18
35.0°
↑
7.0 km/h
19
30.0°
↑
7.0 km/h
20
28.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gabú, Ghi-nê Bít xao (Guinea-Bissau) 🇬🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 376.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.05 µg/m³ |
| PM10: | 129.35 µg/m³ |