Thời tiết tại Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
8.0°C
cảm giác như 7.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
11.0°C
6.9°C
63%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
13.7°C
8.2°C
52%
9.7 kph
0.7 mm
2.0
06:17 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
15.7°C
13.6°C
10.6°C
61%
20.5 kph
9.1 mm
2.0
06:15 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
12.5°C
8.3°C
48%
31.7 kph
4.6 mm
2.0
06:14 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
11.7°C
6.8°C
41%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
14.6°C
8.1°C
35%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
7.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
2.0 km/h
7
8.0°
↑
1.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
9.0°
↑
4.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
11.0°
↑
5.0 km/h
12
12.0°
↑
5.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
15.0°
↑
8.0 km/h
16
15.0°
↑
7.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12.0°
↑
2.0 km/h
1
11.0°
↑
3.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 244.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 24.05 µg/m³ |