Thời tiết tại Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
7.5°C
cảm giác như 5.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.1°C
7.0°C
62%
20.5 kph
1.9 mm
1.0
07:11 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.9°C
10.6°C
5.6°C
51%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
11.6°C
6.3°C
44%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
12.3°C
7.0°C
33%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
11.6°C
6.9°C
37%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.6°C
10.5°C
5.9°C
41%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:06 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
10.8°C
5.8°C
42%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
10
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
13.0°
↑
14.0 km/h
14
14.0°
↑
20.0 km/h
15
14.0°
↑
16.0 km/h
16
14.0°
↑
8.0 km/h
17
14.0°
↑
5.0 km/h
18
13.0°
↑
5.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
12.0°
↑
7.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
↑
7.0 km/h
23
10.0°
↑
7.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
2.0 km/h
2
7.0°
↑
2.0 km/h
3
7.0°
↑
3.0 km/h
4
6.0°
↑
3.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 50.95 µg/m³ |