Thời tiết tại Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
10.8°C
cảm giác như 9.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
11.7°C
5.6°C
1.0°C
35%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
5.6°C
1.6°C
31%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.1°C
5.7°C
1.3°C
39%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
3.9°C
0.9°C
53%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
07:29 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.2°C
2.3°C
-1.3°C
60%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
3.4°C
0.2°C
37%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
3.7°C
0.3°C
39%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, January 02, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
14
11.0°
↑
7.0 km/h
15
12.0°
↑
6.0 km/h
16
12.0°
↑
5.0 km/h
17
10.0°
↑
5.0 km/h
18
7.0°
↑
4.0 km/h
19
6.0°
↑
2.0 km/h
20
6.0°
↑
0.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
4.0 km/h
23
5.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
7
2.0°
↑
3.0 km/h
8
2.0°
↑
3.0 km/h
9
6.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
↑
7.0 km/h
12
9.0°
↑
7.0 km/h
13
10.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quetta, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 602.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.85 µg/m³ |
| PM10: | 34.05 µg/m³ |