Thời tiết tại Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
19.9°C
cảm giác như 19.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
24.2°C
18.5°C
37%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
27.3°C
21.5°C
30%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
29.5°C
24.4°C
25%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
29.4°C
24.3°C
37%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
25.2°C
20.6°C
43%
30.6 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
28.8°C
23.3°C
21%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
11.0 km/h
8
21.0°
↑
16.0 km/h
9
23.0°
↑
14.0 km/h
10
25.0°
↑
13.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
11.0 km/h
17
30.0°
↑
12.0 km/h
18
29.0°
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 491.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.85 µg/m³ |
| PM10: | 46.05 µg/m³ |