Thời tiết tại Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
18.5°C
13.9°C
37%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
18.6°C
13.9°C
36%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
19.0°C
13.8°C
31%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
19.8°C
14.0°C
26%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
20.3°C
14.9°C
23%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
19.5°C
15.5°C
23%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:17 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
18.6°C
14.5°C
23%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
07:17 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, January 02, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
17.0°
↑
10.0 km/h
1
16.0°
↑
9.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
10.0 km/h
5
15.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
19.0°
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
7.0 km/h
12
22.0°
↑
5.0 km/h
13
23.0°
↑
4.0 km/h
14
24.0°
↑
2.0 km/h
15
24.0°
↑
1.0 km/h
16
24.0°
↑
0.0 km/h
17
23.0°
↑
1.0 km/h
18
20.0°
↑
2.0 km/h
19
19.0°
↑
2.0 km/h
20
19.0°
↑
2.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 546.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 21.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.35 µg/m³ |
| PM10: | 87.25 µg/m³ |