Thời tiết tại Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
25.5°C
cảm giác như 24.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
26.4°C
20.1°C
13.9°C
19%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
27.0°C
21.5°C
16.9°C
36%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
21.5°C
16.7°C
36%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:53 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
21.2°C
16.0°C
21%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:54 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
20.6°C
15.1°C
19%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
20.0°C
15.4°C
28%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
19.4°C
14.7°C
36%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
07:16 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Thursday, January 15, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
18
22.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
21.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
12.0 km/h
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
12.0 km/h
2
19.0°
↑
10.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
↑
11.0 km/h
11
23.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
11.0 km/h
14
27.0°
↑
12.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sukkur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 533.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 29.25 µg/m³ |