Thời tiết tại Agra, Ấn Độ 🇮🇳
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Agra, Ấn Độ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Agra, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
16.5°C
11.9°C
56%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
15.4°C
10.6°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
15.2°C
10.0°C
44%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
15.3°C
10.0°C
44%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.1°C
10.5°C
40%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
15.9°C
11.3°C
39%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
15.7°C
11.0°C
35%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Agra, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
21
15.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
9.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
7.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
16.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
7.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
8.0 km/h
19
15.0°
↑
7.0 km/h
20
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Agra, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 554.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 14.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.65 µg/m³ |
| PM10: | 82.85 µg/m³ |