Thời tiết tại Agra, Ấn Độ 🇮🇳
31.9°C
cảm giác như 29.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Agra, Ấn Độ vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Agra, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
31.8°C
25.3°C
23%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
30.1°C
24.2°C
30%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
06:07 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
26.8°C
22.4°C
41%
38.5 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
28.2°C
22.4°C
31%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
28.3°C
22.7°C
24%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
28.0°C
24.0°C
25%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.4°C
20.7°C
45%
19.8 kph
0.3 mm
6.0
06:01 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Agra, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
22
31.0°
↑
12.0 km/h
23
30.0°
↑
12.0 km/h
30.0°
↑
10.0 km/h
1
29.0°
↑
10.0 km/h
2
29.0°
↑
9.0 km/h
3
28.0°
↑
12.0 km/h
4
28.0°
↑
15.0 km/h
5
27.0°
↑
20.0 km/h
6
26.0°
↑
21.0 km/h
7
26.0°
↑
22.0 km/h
8
27.0°
↑
21.0 km/h
9
28.0°
↑
20.0 km/h
10
29.0°
↑
21.0 km/h
11
32.0°
↑
18.0 km/h
12
34.0°
↑
18.0 km/h
13
36.0°
↑
15.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
8.0 km/h
16
37.0°
↑
6.0 km/h
17
36.0°
↑
3.0 km/h
18
34.0°
↑
0.0 km/h
19
32.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Agra, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 150.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.05 µg/m³ |
| PM10: | 113.55 µg/m³ |