Thời tiết tại Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳
25.9°C
cảm giác như 25.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Fīrozābād, Ấn Độ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
20.9°C
14.8°C
36%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
21.4°C
15.8°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.2°C
22.0°C
17.1°C
40%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
06:51 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
22.9°C
17.2°C
37%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
21.4°C
16.8°C
31%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
22.8°C
16.4°C
25%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
23.6°C
17.1°C
23%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
12
27.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
4.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
6.0 km/h
16
28.0°
↑
5.0 km/h
17
25.0°
↑
7.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
11.0 km/h
21
20.0°
↑
12.0 km/h
22
19.0°
↑
11.0 km/h
23
19.0°
↑
11.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1214.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.95 µg/m³ |
| SO2: | 28.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 104.25 µg/m³ |
| PM10: | 115.45 µg/m³ |