Thời tiết tại Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Fīrozābād, Ấn Độ vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
15.0°C
9.3°C
47%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
16.4°C
11.7°C
51%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
15.6°C
10.7°C
46%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
15.2°C
10.1°C
46%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
15.2°C
9.7°C
44%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
16.0°C
10.6°C
38%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
07:07 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
16.1°C
11.3°C
39%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
07:07 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
14
22.0°
↑
6.0 km/h
15
22.0°
↑
5.0 km/h
16
21.0°
↑
4.0 km/h
17
18.0°
↑
4.0 km/h
18
17.0°
↑
4.0 km/h
19
16.0°
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
↑
5.0 km/h
10
19.0°
↑
6.0 km/h
11
21.0°
↑
6.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 938.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 20.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 126.15 µg/m³ |
| PM10: | 127.05 µg/m³ |