Thời tiết tại Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Fīrozābād, Ấn Độ vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
19.5°C
12.7°C
35%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:07 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
21.1°C
14.7°C
34%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
21.8°C
15.1°C
32%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
22.7°C
16.0°C
31%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
22.8°C
16.1°C
39%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
06:51 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
23.5°C
17.8°C
29%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
23.7°C
17.1°C
23%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
8.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fīrozābād, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 554.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 19.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.05 µg/m³ |
| PM10: | 47.55 µg/m³ |