Thời tiết tại Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
36.6°C
cảm giác như 35.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jhānsi, Ấn Độ vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
37.0°C
29.6°C
23.1°C
13%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
37.5°C
30.0°C
22.6°C
15%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:26 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
25.7°C
21.6°C
35%
23.8 kph
0.6 mm
1.0
06:20 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 3
Nhiều nắng
32.8°C
25.9°C
19.8°C
35%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 3
Nhiều nắng
34.4°C
28.4°C
22.0°C
20%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 3
Có mây
36.3°C
30.2°C
23.8°C
18%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 3
Có mây
34.0°C
29.5°C
25.4°C
23%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, March 18, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
17
36.0°
↑
16.0 km/h
18
32.0°
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
11.0 km/h
22
27.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
11.0 km/h
6
23.0°
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
2.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
7.0 km/h
13
36.0°
↑
10.0 km/h
14
37.0°
↑
13.0 km/h
15
38.0°
↑
13.0 km/h
16
37.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 258.85 µg/m³ |
| O3: | 147.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 26.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.35 µg/m³ |
| PM10: | 69.35 µg/m³ |