Thời tiết tại Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
14.3°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jhānsi, Ấn Độ vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
17.3°C
13.3°C
48%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
16.7°C
11.9°C
48%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.6°C
11.6°C
47%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
16.4°C
11.2°C
41%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
17.1°C
12.0°C
39%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
17.7°C
12.5°C
42%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
1.0 km/h
3
14.0°
↑
1.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
↑
3.0 km/h
10
19.0°
↑
2.0 km/h
11
21.0°
↑
4.0 km/h
12
22.0°
↑
5.0 km/h
13
22.0°
↑
8.0 km/h
14
23.0°
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
8.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
19.0°
↑
9.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
19
17.0°
↑
12.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 569.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 22.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 88.85 µg/m³ |
| PM10: | 90.05 µg/m³ |