Thời tiết tại Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
12.5°C
cảm giác như 12.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jhānsi, Ấn Độ vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
14.5°C
9.4°C
48%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
15.0°C
9.8°C
47%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
15.9°C
10.5°C
44%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
16.1°C
11.0°C
45%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
16.2°C
10.7°C
43%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
16.8°C
11.8°C
44%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
17.5°C
12.7°C
48%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
05:43 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, January 04, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
23
12.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
22.0°
↑
10.0 km/h
14
22.0°
↑
10.0 km/h
15
22.0°
↑
10.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
18.0°
↑
9.0 km/h
18
16.0°
↑
9.0 km/h
19
15.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 404.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 26.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.25 µg/m³ |
| PM10: | 61.65 µg/m³ |