Thời tiết tại Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
31.2°C
cảm giác như 29.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jhānsi, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
23.3°C
16.7°C
28%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
23.4°C
17.3°C
29%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
23.4°C
16.7°C
43%
13.3 kph
0.2 mm
1.0
06:47 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
24.4°C
18.7°C
35%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
25.1°C
18.7°C
22%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
26.3°C
19.6°C
18%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:45 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
27.1°C
20.5°C
21%
17.6 kph
0.1 mm
7.0
06:44 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
14
32.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
↑
13.0 km/h
16
31.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
18
25.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
23.0°
↑
16.0 km/h
21
22.0°
↑
16.0 km/h
22
21.0°
↑
14.0 km/h
23
20.0°
↑
14.0 km/h
20.0°
↑
13.0 km/h
1
19.0°
↑
9.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
7.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jhānsi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 283.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |