Thời tiết tại Gwalior, Ấn Độ 🇮🇳
32.0°C
cảm giác như 29.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gwalior, Ấn Độ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gwalior, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
35.7°C
28.4°C
22.0°C
19%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
36.5°C
27.5°C
18.5°C
24%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều mây
36.3°C
28.0°C
20.1°C
11%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
37.1°C
28.7°C
21.4°C
11%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
37.6°C
29.7°C
22.6°C
15%
35.3 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:28 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
25.9°C
22.6°C
37%
24.8 kph
2.6 mm
6.0
06:21 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.1°C
20.0°C
47%
18.7 kph
0.8 mm
5.0
06:20 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gwalior, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, March 15, 2026
37.0°C
32.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12
34.0°
↑
1.0 km/h
13
34.0°
↑
7.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
14.0 km/h
16
36.0°
↑
17.0 km/h
17
35.0°
↑
19.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
29.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
21.0°
↑
12.0 km/h
2
20.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
11.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
19.0°
↑
12.0 km/h
6
19.0°
↑
12.0 km/h
7
21.0°
↑
12.0 km/h
8
25.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
16.0 km/h
10
32.0°
↑
15.0 km/h
11
34.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gwalior, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 329.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.55 µg/m³ |
| PM10: | 274.65 µg/m³ |