Thời tiết tại Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shāhjānpur, Ấn Độ vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
14.9°C
9.2°C
38%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
15.7°C
10.9°C
40%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
15.0°C
9.8°C
48%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
14.8°C
9.4°C
46%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
14.9°C
9.2°C
44%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
15.7°C
10.0°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
16.1°C
10.4°C
35%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
18
16.0°
↑
6.0 km/h
19
15.0°
↑
6.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
13.0°
↑
7.0 km/h
13.0°
↑
6.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
6
11.0°
↑
9.0 km/h
7
11.0°
↑
9.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
19.0°
↑
11.0 km/h
11
21.0°
↑
12.0 km/h
12
22.0°
↑
13.0 km/h
13
23.0°
↑
13.0 km/h
14
23.0°
↑
15.0 km/h
15
23.0°
↑
16.0 km/h
16
21.0°
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 878.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 39.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 163.35 µg/m³ |
| PM10: | 166.15 µg/m³ |