Thời tiết tại Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shāhjānpur, Ấn Độ vào 22:45 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
18.3°C
11.9°C
40%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:01 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
19.9°C
13.5°C
40%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
20.2°C
13.3°C
35%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
21.3°C
14.6°C
34%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
22.9°C
16.2°C
33%
22.3 kph
0.6 mm
2.0
06:45 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
22.7°C
16.5°C
27%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
22.3°C
15.6°C
26%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 14, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
23
16.0°
↑
13.0 km/h
16.0°
↑
13.0 km/h
1
15.0°
↑
13.0 km/h
2
15.0°
↑
13.0 km/h
3
15.0°
↑
13.0 km/h
4
14.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
11.0 km/h
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
11.0 km/h
9
20.0°
↑
13.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
25.0°
↑
16.0 km/h
12
27.0°
↑
17.0 km/h
13
28.0°
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
21.0 km/h
15
28.0°
↑
22.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
12.0 km/h
18
21.0°
↑
11.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
12.0 km/h
22
18.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 471.85 µg/m³ |
| O3: | 134.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 24.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.05 µg/m³ |
| PM10: | 43.85 µg/m³ |