Thời tiết tại Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳
23.4°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shāhjānpur, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
27.8°C
23.4°C
38%
27.7 kph
0.5 mm
1.0
05:58 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
27.8°C
21.9°C
38%
16.2 kph
0.7 mm
2.0
05:57 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
28.1°C
20.4°C
31%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
29.3°C
21.7°C
24%
14.4 kph
0.1 mm
2.0
05:55 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
26.1°C
19.9°C
39%
27.4 kph
3.8 mm
2.0
05:53 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
24.8°C
17.9°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
05:52 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
27.6°C
20.9°C
23%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
06:32 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
29.0°
↑
14.0 km/h
9
32.0°
↑
20.0 km/h
10
32.0°
↑
26.0 km/h
11
32.0°
↑
26.0 km/h
12
32.0°
↑
22.0 km/h
13
33.0°
↑
17.0 km/h
14
35.0°
↑
12.0 km/h
15
35.0°
↑
12.0 km/h
16
33.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
19.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
15.0 km/h
2
23.0°
↑
15.0 km/h
3
23.0°
↑
16.0 km/h
4
22.0°
↑
16.0 km/h
5
22.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shāhjānpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 347.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 99.35 µg/m³ |
| PM10: | 716.15 µg/m³ |