Thời tiết tại Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
7.0°C
cảm giác như 6.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
13.5°C
7.0°C
44%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
14.4°C
8.1°C
45%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
16.0°C
9.2°C
44%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:34 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
17.2°C
10.7°C
40%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:35 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
19.2°C
12.6°C
30%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
19.7°C
13.1°C
31%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
20.0°C
14.7°C
31%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Thursday, January 15, 2026
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
↑
5.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
17.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
9.0 km/h
12
21.0°
↑
8.0 km/h
13
22.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
8.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
10.0 km/h
17
17.0°
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
9.0 km/h
20
12.0°
↑
7.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
1.0 km/h
4
9.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1324.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.55 µg/m³ |
| SO2: | 18.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 132.15 µg/m³ |
| PM10: | 133.05 µg/m³ |