Thời tiết tại Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
25.0°C
cảm giác như 23.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
31.6°C
23.1°C
13%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
32.9°C
24.3°C
13%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:34 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
44.4°C
34.8°C
25.8°C
13%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
44.9°C
35.5°C
26.6°C
11%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
43.1°C
33.8°C
25.1°C
10%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:37 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
43.8°C
34.1°C
24.8°C
11%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
05:36 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
43.9°C
34.2°C
24.4°C
12%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
05:35 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Thursday, April 16, 2026
44.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
20
31.0°
↑
8.0 km/h
21
29.0°
↑
8.0 km/h
22
28.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
4.0 km/h
27.0°
↑
0.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
29.0°
↑
6.0 km/h
8
32.0°
↑
5.0 km/h
9
35.0°
↑
6.0 km/h
10
37.0°
↑
10.0 km/h
11
39.0°
↑
10.0 km/h
12
40.0°
↑
9.0 km/h
13
41.0°
↑
11.0 km/h
14
42.0°
↑
14.0 km/h
15
42.0°
↑
19.0 km/h
16
42.0°
↑
17.0 km/h
17
40.0°
↑
12.0 km/h
18
35.0°
↑
8.0 km/h
19
33.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 293.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 33.25 µg/m³ |