Thời tiết tại Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
15.8°C
cảm giác như 15.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
34.0°C
22.8°C
13.6°C
18%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
34.1°C
23.3°C
13.9°C
17%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
24.9°C
15.9°C
18%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
36.5°C
26.3°C
17.2°C
19%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
37.8°C
25.6°C
18.9°C
21%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
28.7°C
20.3°C
20%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Monday, March 02, 2026
36.0°C
30.0°C
24.0°C
17.0°C
11.0°C
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
1.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
33.0°
↑
13.0 km/h
14
34.0°
↑
14.0 km/h
15
34.0°
↑
15.0 km/h
16
34.0°
↑
17.0 km/h
17
31.0°
↑
14.0 km/h
18
25.0°
↑
11.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhangaḍhi̇̄, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 370.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.95 µg/m³ |
| PM10: | 60.25 µg/m³ |