Thời tiết tại Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
26.3°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pokhara, Nê-pan (Nepal) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
26.3°C
16.7°C
10.0°C
24%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
27.1°C
17.5°C
10.7°C
21%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
28.5°C
18.6°C
11.6°C
23%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
29.6°C
19.6°C
12.5°C
25%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
30.0°C
20.6°C
13.9°C
30%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
30.6°C
21.6°C
14.7°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
30.8°C
22.3°C
15.2°C
36%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Monday, March 02, 2026
29.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
14.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
13.0°
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
11.0 km/h
20
12.0°
↑
12.0 km/h
21
12.0°
↑
11.0 km/h
22
12.0°
↑
11.0 km/h
23
12.0°
↑
11.0 km/h
12.0°
↑
11.0 km/h
1
11.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
11.0°
↑
10.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
27.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 535.85 µg/m³ |
| O3: | 131.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 45.65 µg/m³ |