Thời tiết tại Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pokhara, Nê-pan (Nepal) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
25.9°C
16.4°C
9.6°C
24%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
27.3°C
17.5°C
10.4°C
24%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
29.1°C
19.2°C
12.3°C
24%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
29.5°C
20.1°C
13.4°C
28%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
30.1°C
21.7°C
14.2°C
29%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
29.5°C
21.9°C
14.7°C
36%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
20.4°C
15.3°C
45%
13.0 kph
0.3 mm
5.0
06:25 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Tuesday, March 03, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
8
20.0°
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
26.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
↑
13.0 km/h
16
24.0°
↑
12.0 km/h
17
17.0°
↑
6.0 km/h
18
13.0°
↑
9.0 km/h
19
13.0°
↑
9.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
21
12.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
11.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
9.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
18.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 539.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.35 µg/m³ |
| PM10: | 54.95 µg/m³ |