Thời tiết tại Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
30.8°C
cảm giác như 28.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pokhara, Nê-pan (Nepal) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
22.9°C
15.3°C
31%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:35 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.0°C
17.3°C
27%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
05:41 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
25.5°C
18.3°C
24%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
05:40 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
26.4°C
19.1°C
17%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
26.4°C
18.4°C
13%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:39 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
26.4°C
18.4°C
14%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
05:38 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
26.0°C
18.2°C
24%
18.0 kph
0.8 mm
6.0
05:37 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Friday, April 17, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
14
31.0°
↑
10.0 km/h
15
31.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
19.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
18.0°
↑
11.0 km/h
3
18.0°
↑
11.0 km/h
4
17.0°
↑
11.0 km/h
5
17.0°
↑
11.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
3.0 km/h
8
29.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
33.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pokhara, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 381.85 µg/m³ |
| O3: | 164.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.95 µg/m³ |
| PM10: | 54.45 µg/m³ |