Thời tiết tại Biratnagar, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
27.7°C
cảm giác như 28.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Biratnagar, Nê-pan (Nepal) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Biratnagar, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.7°C
31.3°C
26.4°C
41%
30.2 kph
0.1 mm
2.0
05:30 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
31.9°C
26.7°C
45%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
05:29 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
30.6°C
26.2°C
54%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
30.7°C
25.6°C
54%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
05:27 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
30.0°C
25.2°C
54%
31.3 kph
0.0 mm
8.0
05:26 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
30.5°C
25.9°C
57%
34.2 kph
0.1 mm
7.0
05:25 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Biratnagar, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Saturday, April 18, 2026
39.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
1
28.0°
↑
12.0 km/h
2
27.0°
↑
15.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
14.0 km/h
5
26.0°
↑
16.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
30.0°
↑
25.0 km/h
8
33.0°
↑
21.0 km/h
9
34.0°
↑
20.0 km/h
10
36.0°
↑
20.0 km/h
11
37.0°
↑
18.0 km/h
12
37.0°
↑
20.0 km/h
13
38.0°
↑
15.0 km/h
14
36.0°
↑
30.0 km/h
15
33.0°
↑
23.0 km/h
16
35.0°
↑
18.0 km/h
17
34.0°
↑
12.0 km/h
18
32.0°
↑
12.0 km/h
19
31.0°
↑
17.0 km/h
20
30.0°
↑
20.0 km/h
21
30.0°
↑
20.0 km/h
22
29.0°
↑
18.0 km/h
23
28.0°
↑
19.0 km/h
28.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Biratnagar, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 825.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 10.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 100.25 µg/m³ |
| PM10: | 118.15 µg/m³ |