Thời tiết tại Biratnagar, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
31.4°C
cảm giác như 30.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Biratnagar, Nê-pan (Nepal) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Biratnagar, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
30.6°C
24.8°C
38%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
31.8°C
26.8°C
40%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
05:31 AM
06:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
31.8°C
27.4°C
44%
28.4 kph
0.6 mm
2.0
05:30 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
27.7°C
25.5°C
62%
39.6 kph
0.0 mm
2.0
05:29 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
28.7°C
25.1°C
63%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
05:28 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
30.0°C
23.8°C
58%
24.5 kph
0.0 mm
8.0
05:27 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
29.0°C
25.7°C
62%
33.8 kph
0.0 mm
7.0
05:26 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Biratnagar, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Thursday, April 16, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20
30.0°
↑
14.0 km/h
21
30.0°
↑
15.0 km/h
22
29.0°
↑
17.0 km/h
23
29.0°
↑
18.0 km/h
28.0°
↑
19.0 km/h
1
28.0°
↑
21.0 km/h
2
28.0°
↑
23.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
27.0°
↑
22.0 km/h
5
27.0°
↑
24.0 km/h
6
28.0°
↑
26.0 km/h
7
29.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
8
31.0°
↑
29.0 km/h
9
33.0°
↑
28.0 km/h
10
34.0°
↑
26.0 km/h
11
35.0°
↑
23.0 km/h
12
36.0°
↑
17.0 km/h
13
37.0°
↑
14.0 km/h
14
38.0°
↑
10.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
37.0°
↑
21.0 km/h
17
34.0°
↑
21.0 km/h
18
33.0°
↑
14.0 km/h
19
32.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Biratnagar, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 330.85 µg/m³ |
| O3: | 157.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.35 µg/m³ |
| PM10: | 78.65 µg/m³ |