Thời tiết tại Phuntsholing, Bhutan 🇧🇹
13.5°C
cảm giác như 12.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Phuntsholing, Bhutan vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phuntsholing, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
21.6°C
16.7°C
12.0°C
41%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
06:26 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
24.8°C
18.1°C
12.9°C
36%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
26.5°C
19.8°C
15.0°C
36%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
27.3°C
20.7°C
16.1°C
38%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
27.2°C
20.5°C
16.4°C
39%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
26.0°C
21.1°C
16.5°C
44%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Phuntsholing, Bhutan 🇧🇹
Monday, March 02, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
1
14.0°
↑
11.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
11.0 km/h
4
12.0°
↑
11.0 km/h
5
12.0°
↑
11.0 km/h
6
12.0°
↑
11.0 km/h
7
13.0°
↑
11.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
21.0°
↑
8.0 km/h
15
21.0°
↑
5.0 km/h
16
22.0°
↑
4.0 km/h
17
21.0°
↑
2.0 km/h
18
17.0°
↑
5.0 km/h
19
16.0°
↑
10.0 km/h
20
15.0°
↑
12.0 km/h
21
15.0°
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
13.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phuntsholing, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 563.85 µg/m³ |
| O3: | 120.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 14.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 83.95 µg/m³ |
| PM10: | 113.55 µg/m³ |