Thời tiết tại Pemagatshel, Bhutan 🇧🇹
25.5°C
cảm giác như 26.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Pemagatshel, Bhutan vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pemagatshel, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
23.1°C
16.0°C
54%
11.9 kph
1.1 mm
2.0
05:30 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.0°C
17.9°C
52%
10.4 kph
0.3 mm
2.0
05:29 AM
06:19 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
33.1°C
25.3°C
19.3°C
58%
10.1 kph
6.2 mm
2.0
05:28 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
23.3°C
18.2°C
70%
11.2 kph
5.2 mm
2.0
05:27 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
22.2°C
17.6°C
80%
9.7 kph
14.2 mm
2.0
05:26 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
26.9°C
21.0°C
16.9°C
85%
11.2 kph
7.7 mm
5.0
05:25 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
21.2°C
17.1°C
83%
12.6 kph
8.8 mm
5.0
05:24 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pemagatshel, Bhutan 🇧🇹
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
9
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
13
31.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
31.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
15
31.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
19.0°
↑
9.0 km/h
1
19.0°
↑
9.0 km/h
2
19.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pemagatshel, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 407.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.55 µg/m³ |
| PM10: | 71.15 µg/m³ |