Thời tiết tại Pemagatshel, Bhutan 🇧🇹
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Pemagatshel, Bhutan vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pemagatshel, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
23.3°C
16.9°C
65%
9.4 kph
4.4 mm
8.0
05:10 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
28.9°C
22.4°C
16.9°C
71%
9.4 kph
5.5 mm
9.0
05:09 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.3°C
16.5°C
76%
10.1 kph
4.7 mm
10.0
05:08 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa vừa
28.3°C
22.8°C
17.9°C
79%
9.0 kph
10.7 mm
5.0
05:08 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
25.6°C
20.7°C
18.1°C
88%
8.6 kph
23.6 mm
5.0
05:07 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa vừa
27.0°C
21.6°C
17.6°C
87%
14.0 kph
5.6 mm
5.0
05:07 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.6°C
18.5°C
84%
15.5 kph
3.0 mm
5.0
05:06 AM
06:34 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Pemagatshel, Bhutan 🇧🇹
Sunday, May 10, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
20
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
18.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
22
18.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
17.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
7.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
15
29.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
18
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
19
20.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pemagatshel, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 245.85 µg/m³ |
| O3: | 151.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.35 µg/m³ |
| PM10: | 44.75 µg/m³ |