Thời tiết tại Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Guwahati, Ấn Độ vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.8°C
20.3°C
61%
16.9 kph
0.9 mm
2.0
05:00 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
26.3°C
20.7°C
59%
14.8 kph
1.5 mm
2.0
04:59 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
28.6°C
21.6°C
51%
9.7 kph
0.3 mm
2.0
04:58 AM
05:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
27.5°C
23.4°C
62%
23.4 kph
4.5 mm
1.0
04:57 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
26.3°C
22.5°C
72%
13.7 kph
4.9 mm
2.0
04:56 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
24.2°C
21.2°C
84%
12.6 kph
6.3 mm
5.0
04:55 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.0°C
21.7°C
84%
10.8 kph
4.9 mm
6.0
04:54 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 16, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
22.0°
↑
11.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
28.0°
↑
14.0 km/h
9
30.0°
↑
15.0 km/h
10
32.0°
↑
15.0 km/h
11
33.0°
↑
13.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
10.0 km/h
15
33.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 431.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.45 µg/m³ |
| PM10: | 58.45 µg/m³ |