Thời tiết tại Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
31.4°C
cảm giác như 34.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Guwahati, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
24.6°C
20.0°C
77%
12.2 kph
3.5 mm
2.0
05:14 AM
05:41 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.9°C
20.5°C
72%
10.8 kph
1.3 mm
2.0
05:13 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
27.3°C
21.8°C
67%
11.2 kph
0.3 mm
2.0
05:12 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
27.5°C
22.4°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:10 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
27.3°C
22.4°C
53%
20.9 kph
0.5 mm
3.0
05:09 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.8°C
21.8°C
57%
10.4 kph
3.4 mm
6.0
05:08 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
22.5°C
19.1°C
74%
15.8 kph
4.6 mm
5.0
05:07 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
18
24.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
23.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 461.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.35 µg/m³ |
| PM10: | 45.45 µg/m³ |