Thời tiết tại Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
23.2°C
cảm giác như 23.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Guwahati, Ấn Độ vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
20.7°C
13.6°C
36%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
21.6°C
14.5°C
34%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
21.9°C
14.7°C
33%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
22.3°C
14.7°C
31%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
22.6°C
15.3°C
31%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:15 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
22.2°C
14.8°C
29%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
05:59 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
22.8°C
15.3°C
27%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
05:58 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
12
29.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
4.0 km/h
14
29.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
7.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
22.0°
↑
4.0 km/h
18
20.0°
↑
2.0 km/h
19
20.0°
↑
5.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
3.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
1.0 km/h
7
20.0°
↑
0.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
1.0 km/h
10
28.0°
↑
2.0 km/h
11
29.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 562.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 38.65 µg/m³ |