Thời tiết tại Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Guwahati, Ấn Độ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
17.5°C
11.6°C
60%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
04:42 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
18.2°C
12.4°C
56%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
04:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
18.6°C
12.9°C
54%
6.1 kph
0.1 mm
1.0
06:11 AM
04:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
18.5°C
12.8°C
54%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
06:11 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.8°C
18.8°C
12.8°C
51%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
18.2°C
13.0°C
45%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
06:11 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
18.1°C
12.1°C
46%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
06:12 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
8.0 km/h
12
25.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
5.0 km/h
14
26.0°
↑
4.0 km/h
15
25.0°
↑
2.0 km/h
16
22.0°
↑
0.0 km/h
17
19.0°
↑
2.0 km/h
18
17.0°
↑
4.0 km/h
19
17.0°
↑
5.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
14.0°
↑
3.0 km/h
14.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
13.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
3.0 km/h
4
13.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 741.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.85 µg/m³ |
| PM10: | 65.35 µg/m³ |