Thời tiết tại Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
27.2°C
cảm giác như 25.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Guwahati, Ấn Độ vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
22.5°C
14.5°C
27%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
05:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
23.5°C
15.4°C
24%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
24.0°C
16.2°C
23%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
24.3°C
16.5°C
21%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
05:55 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
24.3°C
17.2°C
23%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
24.1°C
16.6°C
26%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
05:53 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
24.2°C
16.4°C
24%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
05:53 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
13
32.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
10.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
24.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guwahati, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 700.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.15 µg/m³ |
| PM10: | 67.45 µg/m³ |