Thời tiết tại Tsirang, Bhutan 🇧🇹
12.7°C
cảm giác như 12.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tsirang, Bhutan vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tsirang, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
26.7°C
18.6°C
11.5°C
40%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
29.8°C
19.9°C
12.4°C
34%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:01 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
31.3°C
21.3°C
13.8°C
32%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
32.3°C
22.3°C
15.0°C
33%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
32.4°C
21.8°C
15.5°C
36%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
31.2°C
22.9°C
15.9°C
41%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:17 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tsirang, Bhutan 🇧🇹
Monday, March 02, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
6.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
↑
3.0 km/h
17
25.0°
↑
2.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
17.0°
↑
6.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tsirang, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 401.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 76.25 µg/m³ |
| PM10: | 110.05 µg/m³ |