Thời tiết tại Tsirang, Bhutan 🇧🇹
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tsirang, Bhutan vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tsirang, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
20.3°C
14.8°C
64%
9.4 kph
3.6 mm
2.0
05:36 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
21.8°C
14.4°C
58%
8.6 kph
1.3 mm
2.0
05:35 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
23.2°C
16.2°C
58%
8.6 kph
1.4 mm
2.0
05:34 AM
06:24 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
21.6°C
16.5°C
73%
8.6 kph
11.9 mm
1.0
05:33 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
25.3°C
20.7°C
16.7°C
84%
8.3 kph
8.9 mm
2.0
05:32 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
24.2°C
19.3°C
15.5°C
88%
6.8 kph
5.4 mm
4.0
05:31 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
25.2°C
19.8°C
15.2°C
85%
8.6 kph
6.2 mm
4.0
05:30 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tsirang, Bhutan 🇧🇹
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
17.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
7.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
30.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
30.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
14
30.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tsirang, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 329.85 µg/m³ |
| O3: | 143.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.35 µg/m³ |
| PM10: | 76.05 µg/m³ |