Thời tiết tại Geylegphug, Bhutan 🇧🇹
12.2°C
cảm giác như 11.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Geylegphug, Bhutan vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Geylegphug, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
28.6°C
19.1°C
11.7°C
37%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:01 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
31.0°C
20.8°C
13.2°C
33%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
32.2°C
22.0°C
14.5°C
31%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
32.4°C
22.6°C
15.2°C
32%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
32.3°C
23.7°C
15.3°C
36%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:17 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
31.8°C
22.8°C
15.7°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Geylegphug, Bhutan 🇧🇹
Tuesday, March 03, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
9.0°C
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
17.0°
↑
1.0 km/h
19
16.0°
↑
7.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
9.0 km/h
1
14.0°
↑
9.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Geylegphug, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 419.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.25 µg/m³ |
| PM10: | 106.05 µg/m³ |