Thời tiết tại Paro, Bhutan 🇧🇹
12.7°C
cảm giác như 12.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Paro, Bhutan vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paro, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
11.3°C
5.9°C
77%
12.2 kph
4.0 mm
12.0
05:15 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa vừa
15.1°C
10.1°C
6.7°C
87%
9.7 kph
13.6 mm
11.0
05:14 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa vừa
14.9°C
10.1°C
6.8°C
89%
8.3 kph
9.5 mm
6.0
05:14 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa vừa
16.8°C
11.2°C
5.9°C
82%
9.4 kph
6.8 mm
10.0
05:13 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
17.6°C
12.0°C
8.7°C
82%
9.7 kph
10.2 mm
3.0
05:12 AM
06:43 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
11.9°C
9.4°C
87%
6.8 kph
3.4 mm
3.0
05:12 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.5°C
9.4°C
89%
7.2 kph
3.1 mm
3.0
05:11 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Paro, Bhutan 🇧🇹
Tuesday, May 12, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
18
11.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
19
10.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
20
9.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
21
9.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
23
9.0°
0.4 mm
↑
0.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
8.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
3
7.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
10.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
8
11.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
9
13.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
10
14.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
11
15.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
12
14.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
13
13.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
14
13.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
15
12.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
16
11.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
17
11.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paro, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 156.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.75 µg/m³ |