Thời tiết tại Paro, Bhutan 🇧🇹
6.4°C
cảm giác như 6.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Paro, Bhutan vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paro, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
7.6°C
3.9°C
81%
7.2 kph
3.0 mm
2.0
05:38 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
8.7°C
3.5°C
78%
11.2 kph
2.2 mm
2.0
05:37 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
10.2°C
6.1°C
80%
11.5 kph
2.8 mm
2.0
05:36 AM
06:27 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
15.2°C
10.3°C
7.0°C
82%
9.0 kph
8.7 mm
3.0
05:35 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
16.4°C
10.7°C
6.2°C
78%
9.4 kph
8.8 mm
4.0
05:34 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
10.4°C
6.1°C
78%
10.4 kph
3.5 mm
3.0
05:33 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
10.4°C
5.6°C
75%
9.7 kph
3.5 mm
3.0
05:32 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Paro, Bhutan 🇧🇹
Thursday, April 16, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
1.0°C
6.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
5
4.0°
↑
7.0 km/h
6
4.0°
↑
7.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
14.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
14.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
13.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
15
13.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16
11.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
17
10.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
18
9.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
8.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
8.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
21
8.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
7.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paro, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 268.85 µg/m³ |
| O3: | 145.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |