Thời tiết tại Samdrup Jongkhar, Bhutan 🇧🇹
14.9°C
cảm giác như 14.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Samdrup Jongkhar, Bhutan vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samdrup Jongkhar, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
28.3°C
20.2°C
12.8°C
37%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
30.8°C
21.5°C
14.0°C
32%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
32.7°C
23.0°C
15.2°C
29%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
33.7°C
23.9°C
16.4°C
29%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
23.5°C
17.1°C
31%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
33.4°C
24.8°C
17.8°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Samdrup Jongkhar, Bhutan 🇧🇹
Monday, March 02, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
4.0 km/h
15
28.0°
↑
2.0 km/h
16
28.0°
↑
2.0 km/h
17
27.0°
↑
3.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
10.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samdrup Jongkhar, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 530.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 82.15 µg/m³ |
| PM10: | 113.75 µg/m³ |