Thời tiết tại Samdrup Jongkhar, Bhutan 🇧🇹
14.5°C
cảm giác như 14.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Samdrup Jongkhar, Bhutan vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Samdrup Jongkhar, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
30.0°C
20.7°C
13.1°C
36%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
32.4°C
22.4°C
14.6°C
31%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
33.6°C
23.7°C
15.9°C
29%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
24.5°C
16.8°C
27%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
34.6°C
25.7°C
17.3°C
28%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
33.7°C
24.7°C
17.6°C
35%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
33.7°C
24.4°C
17.5°C
37%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Samdrup Jongkhar, Bhutan 🇧🇹
Tuesday, March 03, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
7.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
20.0°
↑
3.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
11.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
17.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Samdrup Jongkhar, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 561.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 97.05 µg/m³ |
| PM10: | 124.25 µg/m³ |