Thời tiết tại Wangdue Phodrang, Bhutan 🇧🇹
1.5°C
cảm giác như 0.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Wangdue Phodrang, Bhutan vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wangdue Phodrang, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
15.0°C
6.1°C
-0.6°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
7.8°C
1.6°C
59%
11.2 kph
0.2 mm
2.0
06:23 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
8.9°C
3.0°C
56%
12.2 kph
0.2 mm
3.0
06:22 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
17.7°C
9.3°C
3.1°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
17.5°C
10.5°C
4.4°C
59%
13.0 kph
0.1 mm
4.0
06:20 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
9.7°C
6.1°C
71%
11.2 kph
0.4 mm
2.0
06:19 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.6°C
6.1°C
85%
6.5 kph
1.3 mm
2.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wangdue Phodrang, Bhutan 🇧🇹
Tuesday, March 03, 2026
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
8
5.0°
↑
2.0 km/h
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
10.0°
↑
8.0 km/h
11
12.0°
↑
10.0 km/h
12
14.0°
↑
10.0 km/h
13
15.0°
↑
11.0 km/h
14
15.0°
↑
12.0 km/h
15
14.0°
↑
12.0 km/h
16
13.0°
↑
11.0 km/h
17
11.0°
↑
11.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
3.0°
↑
4.0 km/h
20
3.0°
↑
3.0 km/h
21
3.0°
↑
3.0 km/h
22
3.0°
↑
4.0 km/h
23
2.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
4.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wangdue Phodrang, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 636.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |