Thời tiết tại Thimphu, Bhutan 🇧🇹
8.6°C
cảm giác như 8.6°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Thimphu, Bhutan vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thimphu, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa vừa
15.2°C
10.5°C
6.7°C
85%
6.8 kph
13.1 mm
11.0
05:14 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa vừa
14.1°C
10.2°C
7.8°C
88%
6.8 kph
9.7 mm
6.0
05:14 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
11.4°C
5.9°C
81%
10.8 kph
4.0 mm
10.0
05:13 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
15.8°C
11.8°C
8.9°C
85%
9.0 kph
11.4 mm
3.0
05:12 AM
06:43 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa vừa
16.1°C
11.9°C
7.9°C
85%
8.3 kph
9.9 mm
3.0
05:12 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa vừa
15.7°C
11.6°C
8.2°C
86%
7.6 kph
7.0 mm
3.0
05:11 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
13.6°C
7.7°C
78%
11.5 kph
1.3 mm
3.0
05:11 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thimphu, Bhutan 🇧🇹
Wednesday, May 13, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
22
8.0°
0.4 mm
↑
0.0 km/h
23
9.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
9.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
1
8.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
3
8.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
8.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
6
8.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
7
9.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
8
9.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
9
10.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
10
12.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
11
13.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
12
14.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
13
14.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
14
14.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
15
14.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
16
14.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
17
13.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
18
11.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
19
9.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
20
8.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
21
8.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thimphu, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 125.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |