Thời tiết tại Thimphu, Bhutan 🇧🇹
8.0°C
cảm giác như 8.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Thimphu, Bhutan vào 23:00 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thimphu, Bhutan 🇧🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
10.1°C
6.4°C
79%
11.2 kph
3.3 mm
2.0
05:36 AM
06:27 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
14.7°C
10.1°C
6.8°C
84%
9.7 kph
10.3 mm
2.0
05:35 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
15.8°C
10.7°C
6.4°C
79%
9.4 kph
8.2 mm
3.0
05:34 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
16.8°C
10.9°C
6.7°C
79%
10.1 kph
8.0 mm
3.0
05:33 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
10.8°C
5.5°C
69%
11.5 kph
4.4 mm
4.0
05:32 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
10.8°C
5.4°C
68%
8.6 kph
3.8 mm
3.0
05:31 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
10.9°C
6.0°C
68%
10.8 kph
1.5 mm
3.0
05:30 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thimphu, Bhutan 🇧🇹
Saturday, April 18, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
8.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
3
7.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
4
7.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
5
7.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
6
7.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
7
9.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
8
11.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
9
12.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
10
12.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
11
13.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
12
13.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
13
15.0°
1.2 mm
↑
10.0 km/h
14
15.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
15
13.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
16
12.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
17
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
9.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
21
9.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
22
9.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
23
9.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thimphu, Bhutan 🇧🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 129.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |